Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Cơ khí Lắp máy Lilama (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2017 Quý 2-2017 Quý 3-2017 Quý 4-2017 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,184,112,003 42,156,667,209 46,398,492,993 69,036,980,491
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,184,112,003 42,156,667,209 46,398,492,993 69,036,980,491
   4. Giá vốn hàng bán 37,496,719,381 36,936,911,926 41,621,466,093 63,721,476,118
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,687,392,622 5,219,755,283 4,777,026,900 5,315,504,373
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 35,727,523 8,528,877 8,290,629 9,258,348
   7. Chi phí tài chính 2,183,515,074 2,346,579,637 2,054,026,951 2,105,004,781
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,183,515,074 2,346,579,637 2,054,026,951 2,105,004,781
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 2,240,876,638 2,572,680,785 2,290,465,640 2,924,966,375
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 298,728,433 309,023,738 440,824,938 294,791,565
   12. Thu nhập khác 299,363,636
   13. Chi phí khác 2,715,279 9,098,592
   14. Lợi nhuận khác -2,715,279 290,265,044
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 298,728,433 309,023,738 438,109,659 585,056,609
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 59,745,687 61,804,748 99,540,268 117,011,322
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 238,982,746 247,218,990 338,569,391 468,045,287
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 238,982,746 247,218,990 338,569,391 468,045,287
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 66 68 93 129
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức