Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư DNA (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,841,301,736 5,631,243,583 1,336,479,695
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 44,841,301,736 5,631,243,583 1,336,479,695
   4. Giá vốn hàng bán 40,307,024,326 6,211,467,137 318,590,937
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,534,277,410 -580,223,554 1,017,888,758
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 326,146,282 99,968,270 137,216,285
   7. Chi phí tài chính 48,345,638
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,262,379,046 969,688,495 17,358,500
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,317,804,826 895,565,304 991,872,384
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,231,894,182 -2,345,509,083 145,874,159
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 146,985,558 401,170,665 1,216,784,435
   14. Lợi nhuận khác -146,985,558 -401,170,665 -1,216,784,435
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,084,908,624 -2,746,679,748 -1,070,910,276
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,084,908,624 -2,746,679,748 -1,070,910,276
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,084,908,624 -2,746,679,748 -1,070,910,276
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức