Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Công nghệ Tiên Phong (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2021
(01/04 - 30/06)
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 188,240,397,044 42,161,365,574 123,438,904,677
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 19,436,000 43,563,000
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 188,220,961,044 42,161,365,574 123,395,341,677
   4. Giá vốn hàng bán 133,051,385,053 33,538,910,792 94,424,777,202
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 55,169,575,991 8,622,454,782 28,970,564,475
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,115,369,839 991,344,770 548,837,002
   7. Chi phí tài chính 2,058,108,042 2,408,636,451 626,278,484
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,130,857,183 648,810,171 499,213,443
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 16,679,125,165 10,643,102,997 12,342,965,509
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,007,945,920 6,413,957,491 3,417,383,689
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 15,539,766,703 -9,851,897,387 13,132,773,795
   12. Thu nhập khác 19,005,432,306 979,347,353 389,276,434
   13. Chi phí khác 10,252,318,026 1,553,816 162,681,145
   14. Lợi nhuận khác 8,753,114,280 977,793,537 226,595,289
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 24,292,880,983 -8,874,103,850 13,359,369,084
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 4,205,951,669 588,407,559 1,449,509,144
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -43,608,328 -5,499,253 6,900,747
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 20,130,537,642 -9,457,012,156 11,902,959,193
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 5,358,181,996 527,863,741 3,048,392,135
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 14,772,355,646 -9,984,875,897 8,854,567,058
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 778 -526 466
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức