Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 5,000,668,418 2,629,851,836 2,242,476,897 10,367,716,722
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,905,280,956 1,377,572,309 1,579,263,826 440,738,157
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 2,702,654,267 748,348,559 305,480,154 6,203,569,547
4. Hàng tồn kho 392,566,625 503,892,960 349,397,304 3,538,867,583
5. Tài sản ngắn hạn khác 166,570 38,008 8,335,613 184,541,435
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 311,046,732 308,260,874 140,850,444 113,701,536
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 217,527,034 167,999,352 140,850,444 113,701,536
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 93,519,698 140,261,522
     Tổng cộng tài sản 5,311,715,150 2,938,112,710 2,383,327,341 10,481,418,258
     I - NỢ PHẢI TRẢ 3,144,724,305 872,009,978 627,975,096 449,533,604
1. Nợ ngắn hạn 3,144,724,305 872,009,978 627,975,096 449,533,604
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,166,990,845 2,066,102,732 1,755,352,245 10,031,884,654
I. Vốn chủ sở hữu 2,166,990,845 2,066,102,732 1,755,352,245 10,031,884,654
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 5,311,715,150 2,938,112,710 2,383,327,341 10,481,418,258