Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hùng Vương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018
(01/04/2018)
(01/04 - 30/06)
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,512,376,184,684 8,168,164,209,174 1,352,339,896,700 1,304,361,046,262
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 60,701,133,476 124,966,659,762 7,379,295,897 2,699,126,641
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 1,451,675,051,208 8,043,197,549,412 1,344,960,600,803 1,301,661,919,621
   4. Giá vốn hàng bán 1,390,755,626,872 7,703,992,663,678 1,189,737,447,894 1,145,744,989,116
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 60,919,424,336 339,204,885,734 155,223,152,909 155,916,930,505
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 134,255,609,560 518,028,721,072 2,166,752,373 1,338,815,905
   7. Chi phí tài chính 66,808,854,960 340,346,724,755 55,131,369,271 64,362,791,503
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 66,445,172,406 350,645,929,771 49,461,181,467 63,126,230,420
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -23,194,423,300 -78,944,453,031 1,855,851,624 -8,064,762,113
   9. Chi phí bán hàng 47,028,671,635 290,149,726,007 62,347,510,761 53,678,815,891
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 34,734,228,123 181,188,146,827 16,704,893,078 23,424,220,322
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 23,408,855,878 -33,395,443,814 25,061,983,796 7,725,156,581
   12. Thu nhập khác 189,460,685 245,971,124,934 1,079,926,756 179,495,077
   13. Chi phí khác 21,506,387,973 141,087,692,044 4,120,909,243 1,775,134,500
   14. Lợi nhuận khác -21,316,927,288 104,883,432,890 -3,040,982,487 -1,595,639,423
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,091,928,590 71,487,989,076 22,021,001,309 6,129,517,158
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành -7,264,677,530 44,473,499,892 517,499,789
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -4,331,469,402 19,969,198,742
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 13,688,075,522 7,045,290,442 21,503,501,520 6,129,517,158
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -16,098,473,277 -11,541,079,792 3,392,114,380 -594,117,453
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 29,786,548,799 18,586,370,234 18,111,387,140 6,723,634,611
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 134 84 82 30
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 134 84 82 30
   21. Cổ tức