Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng HUD1 (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 129,535,726,920 418,322,684,086 174,983,744,066 117,799,848,154
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 129,535,726,920 418,322,684,086 174,983,744,066 117,799,848,154
   4. Giá vốn hàng bán 122,413,739,120 422,355,847,873 152,520,127,828 112,051,623,539
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 7,121,987,800 -4,033,163,787 22,463,616,238 5,748,224,615
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 181,798,900 63,332,899 12,081,932 86,962,008
   7. Chi phí tài chính 1,728,020,544 1,523,675,881 1,609,041,794 1,442,639,304
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,728,020,544 1,523,675,881 1,609,041,794 1,442,639,304
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -13,000,000 -2,636,469,659
   9. Chi phí bán hàng 7,652,450,114 -6,305,937,139 6,663,424,281
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,979,003,824
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -2,089,683,958 812,430,370 11,566,762,436 1,413,543,495
   12. Thu nhập khác 272,727,273
   13. Chi phí khác 221,823,895 35,401,746
   14. Lợi nhuận khác -221,823,895 272,727,273 -35,401,746
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -2,311,507,853 1,085,157,643 11,531,360,690 1,413,543,495
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 851,473,947 66,636,474 6,322,704,222 538,426,601
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -3,162,981,800 1,018,521,169 5,208,656,468 875,116,894
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -165,597,709 368,467,884 979,563,057 8,513,532
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -2,997,384,091 650,053,285 4,229,093,411 866,603,362
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu -300 65 423 87
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức