Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,620,766,309 131,712,072,739 4,248,952,268 10,372,118,063
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 39,620,766,309 131,712,072,739 4,248,952,268 10,372,118,063
   4. Giá vốn hàng bán 32,759,701,325 123,468,049,118 2,997,808,951 8,969,502,464
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 6,861,064,984 8,244,023,621 1,251,143,317 1,402,615,599
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 722,933,368 426,407,647 579,641,663 433,639,411
   7. Chi phí tài chính 15,650,415 521,402,867 251,916,455 855,245,124
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 15,114,174 294,655,827 251,916,455 333,536,324
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 624,685,457 758,728,001
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 879,464,051 993,301,212 1,364,745,331 723,386,813
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,064,198,429 6,396,999,188 214,123,194 257,623,073
   12. Thu nhập khác 652,000 2,834,150
   13. Chi phí khác 253,846,164 23,166,643 24,000,000
   14. Lợi nhuận khác 652,000 -251,012,014 -23,166,643 -24,000,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,064,850,429 6,145,987,174 190,956,551 233,623,073
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,238,800,086 1,276,702,181 48,691,310 59,439,999
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,826,050,343 4,869,284,993 142,265,241 174,183,074
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,826,050,343 4,869,284,993 142,265,241 174,183,074
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 225 201 07
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 201 07
   21. Cổ tức