Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Chế biến Nông sản Hồng Hà Sơn La (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 136,253,200,098 90,165,731,395 128,514,208,115
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 136,253,200,098 90,165,731,395 128,514,208,115
   4. Giá vốn hàng bán 122,509,633,720 79,796,177,904 115,073,221,822
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,743,566,378 10,369,553,491 13,440,986,293
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 129,051,939 305,167,261 437,274,967
   7. Chi phí tài chính
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 711,716,160 1,051,526,730 755,760,720
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 288,779,838 332,355,208 358,138,023
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 12,872,122,319 9,290,838,814 12,764,362,517
   12. Thu nhập khác 184,544,973 20,000
   13. Chi phí khác 167,065,625 227,096 336,856
   14. Lợi nhuận khác 17,479,348 -207,096 -336,856
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 12,889,601,667 9,290,631,718 12,764,025,661
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 25,795,598 126,332,227
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 12,863,806,069 9,164,299,491 12,764,025,661
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,863,806,069 9,164,299,491 12,764,025,661
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 582 810
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức