Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư Hải Phát (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,263,255,726 1,486,623,603,203 334,775,286,546 824,827,357,633
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 25,263,255,726 1,486,623,603,203 334,775,286,546 824,827,357,633
   4. Giá vốn hàng bán 4,031,085,934 1,049,581,301,624 284,693,366,083 797,727,848,038
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 21,232,169,792 437,042,301,579 50,081,920,463 27,099,509,595
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 6,526,184,748 1,051,344,457 2,116,711,821 105,358,253,879
   7. Chi phí tài chính 1,643,898,626 -9,562,470,707 1,129,976,435 42,279,286,338
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,643,898,626 -9,562,470,707 1,129,976,435 42,279,286,338
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết -631,085,132 -798,528,071 2,310,528 -1,276,290,277
   9. Chi phí bán hàng 1,252,882,020 27,125,165,141 136,361,813 8,691,496,247
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 21,619,398,388 64,737,879,216 27,988,947,530 17,558,445,445
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,611,090,374 354,994,544,315 22,945,657,034 62,652,245,167
   12. Thu nhập khác 859,628,549 18,947,411,120 105,574,658 442,067,673
   13. Chi phí khác 731,436,858 -1,102,550,818 10,900 1,683,783,125
   14. Lợi nhuận khác 128,191,691 20,049,961,938 105,563,758 -1,241,715,452
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,739,282,065 375,044,506,253 23,051,220,792 61,410,529,715
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 468,244,751 94,853,402,964 4,507,386,294 18,306,190,391
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 186,777,003 62,891,751 533,257,098 -6,239,119,350
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,084,260,311 280,128,211,538 18,010,577,400 49,343,458,674
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -121,060 -1,008,949 564,268,274 2,621,257,356
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,084,381,371 280,129,220,487 17,446,309,126 46,722,201,318
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 75
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức