Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Bến xe Tàu phà Cần Thơ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2010 2011 2012 2013 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,703,203,888 78,834,729,682
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 42,703,203,888 78,834,729,682
   4. Giá vốn hàng bán 11,651,514,027 21,379,742,858
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 31,051,689,861 57,454,986,824
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 23,769,473 96,871,261
   7. Chi phí tài chính 1,944,828,927 2,852,616,667
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,944,828,927 2,852,616,667
   8. Chi phí bán hàng
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 22,538,319,537 52,288,489,220
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 6,592,310,870 2,410,752,198
   11. Thu nhập khác 226,274,269 9,385,852,358
   12. Chi phí khác 38,941,812 6,662,892,686
   13. Lợi nhuận khác 187,332,457 2,722,959,672
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,779,643,327 5,133,711,870
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 715,799,653 513,371,487
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 6,063,843,674 4,620,340,383
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 4,620,343,383
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 6,063,843,674 -3,000
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 3,032 2,310
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu