Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,329,951,480 10,401,560,654 23,393,251,767 7,223,616,453
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 13,329,951,480 10,401,560,654 23,393,251,767 7,223,616,453
   4. Giá vốn hàng bán 1,625,698,019 4,525,608,926 -17,688,291,678 5,070,951,794
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 11,704,253,461 5,875,951,728 41,081,543,445 2,152,664,659
   6. Doanh thu hoạt động tài chính -419,743,441 1,554,582,471 5,281,769,542 93,203,146
   7. Chi phí tài chính 1,434,646,613 1,321,285,583 1,386,531,458 924,440,526
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,386,531,458 924,440,526
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 663,441,409 5,004,988,935 14,970,958,933 137,896,339
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,620,208,909 20,645,652,211 650,964,099
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 2,566,213,089 1,104,259,681 9,360,170,385 532,566,841
   12. Thu nhập khác 2,532,941 4,000,000
   13. Chi phí khác 6,000,000
   14. Lợi nhuận khác 2,532,941 -2,000,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 2,566,213,089 1,104,259,681 9,362,703,326 530,566,841
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 250,959,619 304,730,530 4,633,729,861 77,022,108
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 2,315,253,470 799,529,151 4,728,973,465 453,544,733
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,315,253,470 799,529,151 4,728,973,465 453,544,733
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 116 40 236 23
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức