Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Bao bì Hà Tiên (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 121,606,947,140 127,469,923,959 123,469,122,319 103,024,389,686
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 190,909
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 121,606,756,231 127,469,923,959 123,469,122,319 103,024,389,686
   4. Giá vốn hàng bán 105,049,375,140 110,262,864,735 107,327,351,538 89,762,173,687
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 16,557,381,091 17,207,059,224 16,141,770,781 13,262,215,999
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,368,209,857 1,919,208,281 2,302,996,809 1,686,927,521
   7. Chi phí tài chính 2,361,306,709 2,505,963,048 2,638,804,547 2,357,796,204
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,146,558,419 2,407,223,503 2,246,161,194 2,263,516,872
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 4,170,665,909 4,068,163,598 4,767,683,883 3,159,861,115
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 6,710,543,781 9,264,650,481 10,011,299,160 8,726,293,628
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,683,074,549 3,287,490,378 1,026,980,000 705,192,573
   12. Thu nhập khác 176,808,696 529,032,207 511,457,944 244,993,287
   13. Chi phí khác 337,833,237 267,200,615 405,325,463 30,410,938
   14. Lợi nhuận khác -161,024,541 261,831,592 106,132,481 214,582,349
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,522,050,008 3,549,321,970 1,133,112,481 919,774,922
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 458,125,032 463,258,893 51,501,700
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -26,308,931 -54,601,684 -28,280,225 18,304,897
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,090,233,907 3,140,664,761 1,109,891,006 901,470,025
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,090,233,907 3,140,664,761 1,109,891,006 901,470,025
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 819 662 236 180
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức