MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2021 Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 29,383,383,813 32,268,397,509 28,740,249,969 29,041,422,352
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14,623,219,009 13,807,687,216 8,777,940,124 5,378,203,166
1. Tiền 5,623,219,009 1,307,687,216 1,277,940,124 4,378,203,166
2. Các khoản tương đương tiền 9,000,000,000 12,500,000,000 7,500,000,000 1,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 1,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 1,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000 2,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 12,645,767,116 15,135,921,271 16,333,907,689 20,896,012,827
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 12,631,981,112 14,605,738,077 13,810,403,414 14,541,093,939
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 495,000,000 2,688,676,771 3,623,145,467
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 332,522,525 353,919,715 288,064,025 3,176,009,942
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -318,736,521 -318,736,521 -453,236,521 -444,236,521
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 990,867,448 1,189,853,822 1,055,519,327 406,143,687
1. Hàng tồn kho 990,867,448 1,189,853,822 1,055,519,327 406,143,687
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 123,530,240 134,935,200 572,882,829 361,062,672
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 123,530,240 134,935,200 272,620,029 288,499,369
2. Thuế GTGT được khấu trừ
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 300,262,800 72,563,303
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 15,098,700,747 14,445,624,138 15,284,861,445 14,837,797,792
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,000,000 1,000,000 1,000,000 1,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 14,364,138,418 13,683,415,843 14,679,610,338 14,056,276,579
1. Tài sản cố định hữu hình 14,223,143,768 13,544,140,640 14,542,054,582 13,920,440,270
- Nguyên giá 40,555,025,358 40,555,025,358 39,597,170,813 39,628,170,813
- Giá trị hao mòn lũy kế -26,331,881,590 -27,010,884,718 -25,055,116,231 -25,707,730,543
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 140,994,650 139,275,203 137,555,756 135,836,309
- Nguyên giá 285,410,000 285,410,000 285,410,000 285,410,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -144,415,350 -146,134,797 -147,854,244 -149,573,691
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 331,599,880
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 331,599,880
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 733,562,329 761,208,295 604,251,107 448,921,333
1. Chi phí trả trước dài hạn 733,562,329 761,208,295 604,251,107 448,921,333
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 44,482,084,560 46,714,021,647 44,025,111,414 43,879,220,144
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 4,059,990,598 6,090,556,496 3,146,222,556 2,855,136,800
I. Nợ ngắn hạn 4,059,990,598 6,090,556,496 3,146,222,556 2,855,136,800
1. Phải trả người bán ngắn hạn 2,164,070,987 3,603,368,050 880,176,928 1,511,457,925
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 106,430,000
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 193,939,685 509,410,972 73,193,246 177,610,496
4. Phải trả người lao động 725,618,299 1,204,830,270 1,864,069,275 825,675,455
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 192,014,341 37,344,500 67,780,000 81,595,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 570,865,072 602,220,490 183,320,893 145,485,710
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 213,482,214 133,382,214 77,682,214 6,882,214
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 40,422,093,962 40,623,465,151 40,878,888,858 41,024,083,344
I. Vốn chủ sở hữu 40,422,093,962 40,623,465,151 40,878,888,858 41,024,083,344
1. Vốn góp của chủ sở hữu 20,163,850,000 20,163,850,000 20,163,850,000 20,163,850,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 20,163,850,000 20,163,850,000 20,163,850,000 20,163,850,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 11,520,577,295 11,520,577,295 11,520,577,295 11,520,577,295
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 8,510,310,915 8,510,310,915 8,510,310,915 8,510,310,915
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 227,355,752 428,726,941 684,150,648 829,345,134
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 227,355,752 428,726,941 684,150,648 131,880,436
- LNST chưa phân phối kỳ này 697,464,698
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 44,482,084,560 46,714,021,647 44,025,111,414 43,879,220,144
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.