Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Hệ thống Thông tin FPT (OTC)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2010 2011 2012 2013 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,246,543,083,503 4,234,357,404,723 4,046,023,068,482 4,480,252,716,755
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 2,273,239,262 945,824,882 1,186,614,563 682,029,117
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,244,269,844,241 4,233,411,579,841 4,044,836,453,919 4,479,570,687,638
   4. Giá vốn hàng bán 2,449,992,119,330 3,228,403,894,948 3,256,323,616,230 3,561,099,594,985
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 794,277,724,911 1,005,007,684,893 788,512,837,689 918,471,092,653
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 65,862,072,687 79,710,379,595 68,562,023,957 57,227,105,783
   7. Chi phí tài chính 71,187,144,691 89,004,673,228 61,765,631,054 57,483,252,825
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 21,230,242,175 26,630,852,672 36,042,089,049 34,546,609,021
   8. Chi phí bán hàng 154,594,952,700 177,217,229,495 177,162,577,630 280,631,542,466
   9. Chi phí quản lý doanh nghiệp 166,970,630,593 258,983,292,118 144,251,509,590 199,616,737,947
   10. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 467,387,069,614 559,512,869,647 473,895,143,372 437,966,665,198
   11. Thu nhập khác 21,721,836,194 24,953,488,477 32,964,570,070 25,322,859,569
   12. Chi phí khác 5,138,186,648 5,641,298,159 24,021,808,846 4,336,192,263
   13. Lợi nhuận khác 16,583,649,546 19,312,190,318 8,942,761,224 20,986,667,306
   14. Phần lãi (lỗ thuần) trong công ty liên doanh/liên kết
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 483,970,719,160 578,825,059,965 482,837,904,596 458,953,332,504
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 87,306,887,667 104,957,592,878 98,698,774,931 86,484,990,045
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -346,453,193
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 396,663,831,493 473,867,467,087 384,139,129,665 372,814,795,652
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số -946,169,491 27,807,945 -137,793,226 252,134,482
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 397,610,000,984 473,839,659,142 384,276,922,891 372,562,661,170
   17. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 8,904
   18. Cổ tức
   19. Lãi suy giảm trên cổ phiếu