Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 49,766,603,471 45,699,236,644 53,709,666,168 46,240,166,812
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,160,216,958 7,504,228,968 4,826,962,548 5,922,416,090
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,411,562,589 7,080,793,213 6,273,159,691 4,698,129,140
4. Hàng tồn kho 35,042,779,313 27,782,985,142 39,174,801,564 33,093,113,955
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,152,044,611 3,331,229,321 3,434,742,365 2,526,507,627
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 796,575,082,843 788,618,858,679 781,065,798,036 773,257,759,881
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 772,234,946,022 764,808,804,163 757,178,557,895 749,652,901,451
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 5,700,500 5,700,500 5,700,500 5,700,500
5. Đầu tư tài chính dài hạn 16,872,402,320 16,417,589,206 16,684,805,066 16,496,607,585
6. Tài sản dài hạn khác 7,462,034,001 7,386,764,810 7,196,734,575 7,102,550,345
     Tổng cộng tài sản 846,341,686,314 834,318,095,323 834,775,464,204 819,497,926,693
     I - NỢ PHẢI TRẢ 707,258,641,572 699,516,956,731 705,660,376,035 693,845,187,607
1. Nợ ngắn hạn 139,605,786,572 131,291,301,731 138,137,721,035 125,970,532,607
2. Nợ dài hạn 567,652,855,000 568,225,655,000 567,522,655,000 567,874,655,000
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 139,083,044,742 134,801,138,592 129,115,088,169 125,652,739,086
I. Vốn chủ sở hữu 139,083,044,742 134,801,138,592 129,115,088,169 125,652,739,086
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 846,341,686,314 834,318,095,323 834,775,464,204 819,497,926,693