Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2020 Quý 3-2020 Quý 4-2020 Quý 1-2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 130,692,912,849 141,683,479,976 139,441,203,864 132,245,662,182
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 130,692,912,849 141,683,479,976 139,441,203,864 132,245,662,182
   4. Giá vốn hàng bán 55,910,100,737 68,763,527,439 97,793,541,784 59,015,781,427
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 74,782,812,112 72,919,952,537 41,647,662,080 73,229,880,755
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 48,567,828,142 7,621,678,283 29,854,022,236 4,184,384,694
   7. Chi phí tài chính 169,273,323 143,215 167,827,193 286,684
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 11,386,944,187 16,425,159,266 13,539,376,703 12,788,583,405
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 111,794,422,744 64,116,328,339 57,794,480,420 64,625,395,360
   12. Thu nhập khác 157,024,474 1,264,463,111 7,999,999 452,497,860
   13. Chi phí khác 263,063,778
   14. Lợi nhuận khác 157,024,474 1,264,463,111 7,999,999 189,434,082
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 111,951,447,218 65,380,791,450 57,802,480,419 64,814,829,442
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 16,516,236,961 13,475,173,336 11,458,447,379 13,119,140,044
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 95,435,210,257 51,905,618,114 46,344,033,040 51,695,689,398
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 95,435,210,257 51,905,618,114 46,344,033,040 51,695,689,398
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 2,386 1,298 1,159 1,292
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức