Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2019 Quý 1-2020 Quý 2-2020 Quý 3-2020 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 857,627,169,917 881,074,679,041 1,000,348,200,787 983,529,446,333
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 29,237,214,488 24,081,463,050 16,670,296,966 22,823,500,587
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 755,000,000,000 785,000,000,000 904,000,000,000 876,000,000,000
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 58,818,852,799 58,398,073,595 65,966,493,465 70,694,145,855
4. Hàng tồn kho 9,577,438,353 9,997,677,786 10,522,968,270 9,299,350,634
5. Tài sản ngắn hạn khác 4,993,664,277 3,597,464,610 3,188,442,086 4,712,449,257
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 420,995,231,307 403,413,330,362 390,224,570,502 372,076,364,077
1. Các khoản phải thu dài hạn 266,986,000 262,486,000 248,986,000 239,986,000
2. Tài sản cố định 249,417,869,529 231,890,521,023 219,052,223,602 205,565,965,165
3. Bất động sản đầu tư
4. Tài sản dở dang dài hạn 282,222,727 426,091,818 283,050,909 835,326,455
5. Đầu tư tài chính dài hạn 142,352,013,800 142,352,013,800 142,352,013,800 137,307,173,950
6. Tài sản dài hạn khác 28,676,139,251 28,482,217,721 28,288,296,191 28,127,912,507
     Tổng cộng tài sản 1,278,622,401,224 1,284,488,009,403 1,390,572,771,289 1,355,605,810,410
     I - NỢ PHẢI TRẢ 107,476,256,408 69,346,255,190 205,495,806,819 118,623,227,826
1. Nợ ngắn hạn 107,476,256,408 69,346,255,190 205,495,806,819 118,623,227,826
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 1,171,146,144,816 1,215,141,754,213 1,185,076,964,470 1,236,982,582,584
I. Vốn chủ sở hữu 1,171,146,144,816 1,215,141,754,213 1,185,076,964,470 1,236,982,582,584
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 1,278,622,401,224 1,284,488,009,403 1,390,572,771,289 1,355,605,810,410