Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Diêm Thống Nhất (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2016 2017 2018 2019 Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 44,018,473,098 49,118,553,365 48,069,840,941 43,942,431,526
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 4,299,295,071 8,503,482,646 3,792,480,835 13,351,380,065
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 26,261,622,332 26,635,417,673 25,381,268,307 20,686,487,097
4. Hàng tồn kho 13,445,305,692 13,851,739,167 18,827,355,633 9,791,484,364
5. Tài sản ngắn hạn khác 12,250,003 127,913,879 68,736,166 113,080,000
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 15,464,114,441 19,158,523,060 18,703,696,895 15,863,544,796
1. Các khoản phải thu dài hạn
2. Tài sản cố định 5,708,896,140 9,755,689,862 9,532,400,441 6,878,681,401
3. Bất động sản đầu tư 139,034,058 74,599,571 41,444,183 8,288,795
4. Tài sản dở dang dài hạn 9,522,116,291 8,928,782,350 8,928,782,350 8,928,782,350
5. Đầu tư tài chính dài hạn
6. Tài sản dài hạn khác 94,067,952 399,451,277 201,069,921 47,792,250
     Tổng cộng tài sản 59,482,587,539 68,277,076,425 66,773,537,836 59,805,976,322
     I - NỢ PHẢI TRẢ 29,705,541,919 38,346,938,449 37,069,785,569 32,394,451,415
1. Nợ ngắn hạn 29,705,541,919 38,346,938,449 37,069,785,569 32,394,451,415
2. Nợ dài hạn
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 29,777,045,620 29,930,137,976 29,703,752,267 27,411,524,907
I. Vốn chủ sở hữu 29,777,045,620 29,930,137,976 29,703,752,267 27,411,524,907
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 59,482,587,539 68,277,076,425 66,773,537,836 59,805,976,322