MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Viglacera Đông Triều (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3- 2021 Quý 4- 2021 Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 64,047,549,460 77,878,349,186 63,148,218,768 76,280,268,498
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 64,047,549,460 77,878,349,186 63,148,218,768 76,280,268,498
4. Giá vốn hàng bán 57,357,775,495 69,272,915,132 57,107,314,969 68,559,820,914
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 6,689,773,965 8,605,434,054 6,040,903,799 7,720,447,584
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,328,100 83,650,339 14,270,873 72,836,985
7. Chi phí tài chính 3,904,487,905 3,655,089,294 3,890,344,971 3,852,515,748
- Trong đó: Chi phí lãi vay 3,904,487,905 3,655,089,294 3,890,344,971 3,852,515,748
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 69,585,270 34,522,330 78,928,848 164,305,816
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,269,089,372 2,621,354,587 2,427,912,586 2,827,099,080
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 449,939,518 2,378,118,182 -342,011,733 949,363,925
12. Thu nhập khác 454,554,613 340,253,636
13. Chi phí khác 11,205,968 10,871,955
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) -9,443,111 443,348,645 329,381,681
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 449,939,518 2,368,675,071 101,336,912 1,278,745,606
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 96,905,661 602,566,137 29,426,334 627,025,399
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 353,033,857 1,766,108,934 71,910,578 651,720,207
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 353,033,857 1,766,108,934 71,910,578 651,720,207
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*) 35 177 07 65
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.