Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đạt Phương (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 4-2018 Quý 1-2019 Quý 2-2019 Quý 3-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 189,305,885,280 311,532,741,517
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 189,305,885,280 311,532,741,517
   4. Giá vốn hàng bán 109,463,855,004 235,317,730,694
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 79,842,030,276 76,215,010,823
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,293,356,732 2,934,502,546
   7. Chi phí tài chính 51,903,750,604 52,414,665,352
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 51,602,494,168 52,081,261,541
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13,989,572,544 15,690,306,868
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 18,242,063,860 11,044,541,149
   12. Thu nhập khác 2,072,518,825 1,167,433,711
   13. Chi phí khác 286,077,930 288,168,953
   14. Lợi nhuận khác 1,786,440,895 879,264,758
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 20,028,504,755 11,923,805,907
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,545,677,889 5,634,998,096
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -3,352,519,049 -2,288,130,426
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 21,835,345,915 8,576,938,237
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,426,903,540 634,706,035
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 12,408,442,375 7,942,232,202
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 408 164
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 408 164
   21. Cổ tức