Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Than miền Trung (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2015 2016 2017 2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 528,278,044,268 432,223,849,672 429,602,101,873 428,768,656,882
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 40,670,000 23,989,091
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 528,237,374,268 432,223,849,672 429,578,112,782 428,768,656,882
   4. Giá vốn hàng bán 468,942,926,010 383,432,829,149 386,003,641,397 383,448,215,191
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 59,294,448,258 48,791,020,523 43,574,471,385 45,320,441,691
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 431,635,127 52,687,358 1,518,666,093 1,872,265,300
   7. Chi phí tài chính 1,322,850,670 4,481,092,460 5,399,579,198 5,627,344,652
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,322,850,670 4,481,092,460 5,399,579,198 5,627,344,652
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 30,079,685,260 24,963,266,823 21,500,182,708 20,040,990,353
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,989,267,064 16,908,145,152 15,100,763,198 15,444,167,973
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,334,280,391 2,491,203,446 3,092,612,374 6,080,204,013
   12. Thu nhập khác 1,857,232,582 85,522,546 18,799,941 348,595,781
   13. Chi phí khác 106,791,221 76,292,314 110,247,700 2,686,689,645
   14. Lợi nhuận khác 1,750,441,361 9,230,232 -91,447,759 -2,338,093,864
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 6,084,721,752 2,500,433,678 3,001,164,615 3,742,110,149
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,379,704,804 529,858,482 641,872,463 786,938,262
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,705,016,948 1,970,575,196 2,359,292,152 2,955,171,887
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,705,016,948 1,970,575,196 2,359,292,152 2,955,171,887
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,370 352 421 527
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,370 352 421 527
   21. Cổ tức