MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Kết quả hoạt động kinh doanh / CTCP Chế tạo máy Vinacomin (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2022 Quý 2- 2022 Quý 3- 2022 Quý 4- 2022 Tăng trưởng
1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 451,488,429,726 673,186,465,974 560,928,845,410 574,639,849,805
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ (10 = 01 - 02) 451,488,429,726 673,186,465,974 560,928,845,410 574,639,849,805
4. Giá vốn hàng bán 428,575,898,561 641,887,081,521 535,597,955,473 528,789,652,762
5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ(20=10-11) 22,912,531,165 31,299,384,453 25,330,889,937 45,850,197,043
6. Doanh thu hoạt động tài chính 12,135,474 78,337,650 106,485,330 2,920,857
7. Chi phí tài chính 2,539,402,441 3,218,743,656 3,071,565,531 4,777,178,396
- Trong đó: Chi phí lãi vay 2,539,402,441 3,218,743,656 3,071,565,531 4,277,708,019
8. Phần lãi lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
9. Chi phí bán hàng 3,271,546,565 2,414,696,642 4,585,357,625 7,171,121,870
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 14,155,214,730 21,952,750,235 12,749,020,704 30,163,227,249
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh{30=20+(21-22) + 24 - (25+26)} 2,958,502,903 3,791,531,570 5,031,431,407 3,741,590,385
12. Thu nhập khác 85,298,230 72,812,820 826,151,083 58,418,000
13. Chi phí khác 29,163,816 34,648,248 2,473,623,670 201,581,070
14. Lợi nhuận khác(40=31-32) 56,134,414 38,164,572 -1,647,472,587 -143,163,070
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế(50=30+40) 3,014,637,317 3,829,696,142 3,383,958,820 3,598,427,315
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 602,927,463 768,727,845 876,544,536 742,687,842
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp(60=50-51-52) 2,411,709,854 3,060,968,297 2,507,414,284 2,855,739,473
19. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ 2,411,709,854 3,060,968,297 2,507,414,284 2,855,739,473
20. Lợi nhuận sau thuế công ty mẹ không kiểm soát
21. Lãi cơ bản trên cổ phiếu(*)
22. Lãi suy giảm trên cổ phiếu (*)
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.