Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2018 2019 2020 2021 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 439,415,489,472 452,012,921,270 503,414,509,931 455,443,464,470
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 108,193,819 37,823,751
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 439,415,489,472 452,012,921,270 503,306,316,112 455,405,640,719
   4. Giá vốn hàng bán 326,526,825,327 332,111,356,123 358,516,840,459 315,788,744,838
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 112,888,664,145 119,901,565,147 144,789,475,653 139,616,895,881
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,361,950,479 4,690,429,290 5,743,013,120 7,454,482,081
   7. Chi phí tài chính 4,842,027,749 2,465,120,649 2,508,810,841 4,509,617,398
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 4,030,114,837 2,463,587,219 2,416,412,764 4,309,272,646
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 78,352,976,937 73,756,951,322 86,486,321,595 103,614,708,757
   9. Chi phí bán hàng 8,276,992,721 10,658,974,541 11,918,242,114 12,121,150,396
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 39,565,067,407 43,056,630,964 54,764,954,819 49,690,257,269
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 141,919,503,684 142,168,219,605 167,826,802,594 184,365,061,656
   12. Thu nhập khác 794,928,313 3,480,766,627 2,003,801,713 437,024,098
   13. Chi phí khác 754,646,632 6,270,299 198,751,276 28,597,054
   14. Lợi nhuận khác 40,281,681 3,474,496,328 1,805,050,437 408,427,044
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 141,959,785,365 145,642,715,933 169,631,853,031 184,773,488,700
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 15,155,173,375 16,369,777,600 19,951,170,429 18,207,726,206
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 206,697,750 206,697,750 206,697,750 206,697,750
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 126,597,914,240 129,066,240,583 149,473,984,852 166,359,064,744
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 387,763,444 247,880,976 284,793,755 310,962,076
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 126,210,150,796 128,818,359,607 149,189,191,097 166,048,102,668
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,287 1,404 1,660 1,854
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 1,287 1,404 1,660 1,854
   21. Cổ tức