Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty cổ phần Cảng Đà Nẵng (HNX)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 283,478,641,609 269,218,696,030 260,927,117,824 278,276,549,796
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 283,478,641,609 269,218,696,030 260,927,117,824 278,276,549,796
   4. Giá vốn hàng bán 183,202,747,037 176,279,146,978 167,792,011,080 166,563,838,025
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 100,275,894,572 92,939,549,052 93,135,106,744 111,712,711,771
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 11,503,628,713 6,760,979,270 6,596,850,708 6,171,704,989
   7. Chi phí tài chính 2,369,117,115 2,920,890,300 1,710,356,146 3,710,712,797
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,544,340,124 2,415,970,096 2,418,327,742 2,320,402,644
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,052,944,079 2,208,693,080 3,028,284,132 3,771,381,909
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 31,420,803,337 22,492,909,468 24,692,012,765 29,814,229,991
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 76,936,658,754 72,078,035,474 70,301,304,409 80,588,092,063
   12. Thu nhập khác 76,464,728 1,020,236,364 834,714,622 248,987,656
   13. Chi phí khác 22,727,273 77,021,108 791,531 26,224,137
   14. Lợi nhuận khác 53,737,455 943,215,256 833,923,091 222,763,519
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 76,990,396,209 73,021,250,730 71,135,227,500 80,810,855,582
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 14,618,791,997 14,397,799,434 14,353,644,359 16,199,971,116
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 62,371,604,212 58,623,451,296 56,781,583,141 64,610,884,466
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 62,371,604,212 58,623,451,296 56,781,583,141 64,610,884,466
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 630 593 573 653
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức