Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Đầu tư BKG Việt Nam (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 79,005,596,174 111,113,719,496 85,215,492,786 77,931,760,300
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 79,005,596,174 111,113,719,496 85,215,492,786 77,931,760,300
   4. Giá vốn hàng bán 70,213,339,060 102,528,095,381 73,206,335,605 69,821,055,523
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 8,792,257,114 8,585,624,115 12,009,157,181 8,110,704,777
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 20,228,131 328,398 654,255 892,590,646
   7. Chi phí tài chính 1,341,310,953 1,060,681,375 709,140,209 787,388,820
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,300,608,122 1,060,681,375 707,149,059 787,388,820
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 657,901,949 768,415,573 520,308,443 912,584,418
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 1,416,090,860 848,507,835 1,017,989,720 1,173,240,689
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 5,397,181,483 5,908,347,730 9,762,373,064 6,130,081,496
   12. Thu nhập khác 5,580,413 8,311
   13. Chi phí khác 33,059,692 812,606,917 96,905,662
   14. Lợi nhuận khác -33,059,692 -812,606,917 5,580,413 -96,897,351
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 5,364,121,791 5,095,740,813 9,767,953,477 6,033,184,145
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 787,267,994 897,652,279 1,823,506,383 1,035,438,500
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 4,576,853,797 4,198,088,534 7,944,447,094 4,997,745,645
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 68,874,227 43,977,200 212,591
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,507,979,570 4,154,111,334 7,944,234,503 4,997,745,645
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 141 131 248 322
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức