Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Đường Biên Hòa (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1-2016
(01/07/2016)
(01/07 - 30/09)
Quý 2-2016
(01/07/2016)
(01/07 - 31/12)
Quý 3-2016
(01/01/2017)
(01/01 - 31/03/2017)
Quý 4-2016
(01/04/2017)
(01/04 - 30/06/2017)
Tăng trưởng
     I - TÀI SẢN NGẮN HẠN 3,431,445,785,284 3,729,258,264,326 4,386,209,866,613 6,535,071,975,042
1. Tiền và các khoản tương đương tiền 112,837,264,527 351,226,157,886 180,293,051,159 753,424,483,708
2. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 131,000,000,000 195,000,000,000 195,000,000,000 554,438,911,770
3. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,840,260,155,931 2,060,991,230,779 2,436,536,646,943 3,032,594,249,961
4. Hàng tồn kho 1,213,635,308,726 946,193,042,770 1,454,523,272,902 2,064,616,104,459
5. Tài sản ngắn hạn khác 133,713,056,100 175,847,832,891 119,856,895,609 129,998,225,144
     II - TÀI SẢN DÀI HẠN 2,268,909,867,564 2,299,000,869,548 2,299,409,125,086 4,873,456,650,254
1. Các khoản phải thu dài hạn 158,636,804,873 164,579,981,164 197,867,997,694 166,627,301,671
2. Tài sản cố định 1,346,722,888,711 1,349,182,035,426 1,325,903,507,693 3,047,428,898,407
3. Bất động sản đầu tư 58,341,253,964 57,590,079,020 56,838,904,076 56,087,729,132
4. Tài sản dở dang dài hạn 137,931,692,974 167,683,660,665 199,969,308,343 199,105,674,049
5. Đầu tư tài chính dài hạn 378,931,342,303 370,889,448,726 326,537,974,129 207,818,307,280
6. Tài sản dài hạn khác 188,345,884,739 189,075,664,547 192,291,433,151 1,196,388,739,715
     Tổng cộng tài sản 5,700,355,652,848 6,028,259,133,874 6,685,618,991,699 11,408,528,625,296
     I - NỢ PHẢI TRẢ 3,514,855,025,369 3,750,412,351,892 4,350,488,238,085 7,663,341,967,325
1. Nợ ngắn hạn 2,852,992,647,674 3,134,483,614,259 3,723,817,809,581 5,916,696,054,432
2. Nợ dài hạn 661,862,377,695 615,928,737,633 626,670,428,504 1,746,645,912,893
     II - VỐN CHỦ SỞ HỮU 2,185,500,627,479 2,277,846,781,982 2,335,130,753,614 3,745,186,657,971
I. Vốn chủ sở hữu 2,185,500,627,479 2,277,846,781,982 2,335,130,753,614 3,745,186,657,971
2. Nguồn kinh phí và các quỹ khác
     III - LỢI ÍCH CỦA CỔ ĐÔNG THIỂU SỐ
     Tổng cộng nguồn vốn 5,700,355,652,848 6,028,259,133,874 6,685,618,991,699 11,408,528,625,296