Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần 482 (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 3-2017 Quý 4-2017 Quý 1-2018 Quý 2-2018 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,597,490,645 33,337,650,919 3,822,003,041 21,181,271,750
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 47,597,490,645 33,337,650,919 3,822,003,041 21,181,271,750
   4. Giá vốn hàng bán 42,356,477,107 21,212,631,768 2,851,471,111 21,574,147,239
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 5,241,013,538 12,125,019,151 970,531,930 -392,875,489
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,156,024 704,954 219,228 199,107
   7. Chi phí tài chính 2,875,363,154 11,235,006,011 560,815,483 825,899,266
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 2,875,363,154 11,235,006,011 560,815,483 825,899,266
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 1,452,818,737 1,535,083,556 704,828,399
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 673,596,842
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 913,987,671 -644,365,462 -294,892,724 -1,892,172,490
   12. Thu nhập khác 898,616,044 4,292,284,109 629,663,757 3,445,915,745
   13. Chi phí khác 1,459,349,559 3,422,875,132 249,022,318 1,433,965,276
   14. Lợi nhuận khác -560,733,515 869,408,977 380,641,439 2,011,950,469
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 353,254,156 225,043,515 85,748,715 119,777,979
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 70,650,831 45,008,703 17,149,743 23,955,596
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 282,603,325 180,034,812 68,598,972 95,822,383
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 282,603,325 180,034,812 68,598,972 95,822,383
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức