Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần An Thịnh (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,545,454
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,545,454
   4. Giá vốn hàng bán
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 34,545,454
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 600,001,469 600,000,670 600,000,755 600,000,288
   7. Chi phí tài chính 1,217,683,611 1,205,243,297 1,164,367,671 1,240,890,779
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 1,217,683,611 1,205,243,297 1,164,367,671 1,240,890,779
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 8,073,448,155 377,604,647 723,904,162 746,558,472
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh -8,656,584,843 -982,847,274 -1,288,271,078 -1,387,448,963
   12. Thu nhập khác
   13. Chi phí khác 126,400,685 117,364,506 103,591,860 103,383,806
   14. Lợi nhuận khác -126,400,685 -117,364,506 -103,591,860 -103,383,806
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế -8,782,985,528 -1,100,211,780 -1,391,862,938 -1,490,832,769
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp -8,782,985,528 -1,100,211,780 -1,391,862,938 -1,490,832,769
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -8,782,985,528 -1,100,211,780 -1,391,862,938 -1,490,832,769
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức