Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Thủy sản Mekong (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2018 Quý 3-2018 Quý 4-2018 Quý 1-2019 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,962,382,477 51,050,170,042 56,984,819,453 54,120,189,484
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 25,921,770 9,420,961,893
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 51,962,382,477 51,050,170,042 56,958,897,683 44,699,227,591
   4. Giá vốn hàng bán 47,849,899,354 46,298,367,591 54,025,968,373 35,734,871,981
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 4,112,483,123 4,751,802,451 2,932,929,310 8,964,355,610
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,166,218,302 1,030,082,858 2,770,859,320 530,112,897
   7. Chi phí tài chính 10,199,106 21,261,718 278,022,452 9,108,507
     - Trong đó: Chi phí lãi vay
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết
   9. Chi phí bán hàng 695,293,140 1,232,574,443 2,688,717,803 2,710,052,239
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,121,847,603 1,741,817,105 2,516,318,442 3,334,869,754
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 4,451,361,576 2,786,232,043 220,729,933 3,440,438,007
   12. Thu nhập khác 166,060,000 1,124,464,690 419,478,000
   13. Chi phí khác 75,816,657
   14. Lợi nhuận khác 166,060,000 1,048,648,033 419,478,000
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 4,451,361,576 2,952,292,043 1,269,377,966 3,859,916,007
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 756,771,733 492,404,335 1,010,840,957 710,559,101
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -15,851,331 -210,262,547
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 3,710,441,174 2,459,887,708 468,799,556 3,149,356,906
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,710,441,174 2,459,887,708 468,799,556 3,149,356,906
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu 333 220 49 348
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu 333 220 49 348
   21. Cổ tức