Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh (HOSE)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Từ quý I/2015 BCTC được hiển thị theo thông tư 200 của Bộ tài chính, click vào "Trước" để xem các báo cáo quý trước.
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2-2021 Quý 3-2021 Quý 4-2021 Quý 1-2022 Tăng trưởng
   1. Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,269,796,291,844 3,409,264,544,303 4,201,845,098,822 4,027,853,795,475
   2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5,050,435,836 2,084,430,427 3,008,748,801 169,397,008
   3. Doanh thu thuần về bán hàng và cung cấp dịch vụ 3,264,745,856,008 3,407,180,113,876 4,198,836,350,021 4,027,684,398,467
   4. Giá vốn hàng bán 2,910,330,501,951 3,089,423,538,078 3,818,147,546,774 3,634,008,629,551
   5. Lợi nhuận gộp về bán hàng và cung cấp dịch vụ 354,415,354,057 317,756,575,798 380,688,803,247 393,675,768,916
   6. Doanh thu hoạt động tài chính 50,031,313,543 55,774,446,901 78,107,573,142 31,625,143,230
   7. Chi phí tài chính 54,678,764,618 42,326,671,031 59,979,045,743 50,899,286,147
     - Trong đó: Chi phí lãi vay 44,492,122,484 32,749,759,815 36,654,735,524 39,865,290,941
   8. Phần lãi lỗ hoặc lỗ trong công ty liên doanh, liên kết 3,161,056,598 8,614,922,080 7,177,874,375 16,318,624,809
   9. Chi phí bán hàng 174,720,812,628 198,261,662,585 253,505,725,452 213,685,606,963
   10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 51,778,894,990 46,724,789,099 58,090,081,859 54,852,980,342
   11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh 126,429,251,962 94,832,822,064 94,399,397,710 122,181,663,503
   12. Thu nhập khác 2,821,164,461 1,361,529,707 3,188,946,836 1,008,460,580
   13. Chi phí khác 12,019,917,023 2,654,405,570 778,912,475 273,750,352
   14. Lợi nhuận khác -9,198,752,562 -1,292,875,863 2,410,034,361 734,710,228
   15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 117,230,499,400 93,539,946,201 96,809,432,071 122,916,373,731
   16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 23,231,557,975 30,249,410,376 50,722,612,194 26,842,454,914
   17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 1,226,136,212 -3,982,163,568 -23,788,721,197 -414,008,329
   18. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp 92,772,805,213 67,272,699,393 69,875,541,074 96,487,927,146
   18.1 Lợi ích của cổ đông thiểu số 9,415,123,590 4,757,945,246 9,357,970,970 8,401,883,508
   18.2 Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 83,357,681,623 62,514,754,147 60,517,570,104 88,086,043,638
   19. Lãi cơ bản trên cổ phiếu
   20. Lãi suy giảm trên cổ phiếu
   21. Cổ tức