Kết quả hoạt động kinh doanh / Công ty Tài chính cổ phần Sông Đà (UpCOM)
 
 
 
 
   
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
2011 2012 2013 2014 Tăng trưởng
   Thu nhập lãi ròng 86,755,315,844 55,823,050,535 75,760,243,363 64,254,224,712
   Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự 703,959,057,680 457,914,879,820 167,336,781,124 116,724,728,535
   Chi phí lãi và các khoản chi phí tương tự 617,203,741,836 402,091,829,285 91,576,537,761 52,470,503,823
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động dịch vụ 34,330,771,042 9,269,852,944 2,637,484,516 1,020,000
   Thu nhập từ hoạt động dịch vụ 48,715,133,409 9,375,386,724 2,637,484,516 1,020,000
   Chi phí hoạt động dịch vụ 14,384,362,367 105,533,780
   Lãi/lỗ ròng từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng -9,134,106,264 -22,165,801 2,123,319 2,734,222
   Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh -51,548,259,518 2,322,218,113 151,357 -79,376
   Lãi/ lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư -13,252,104,627 -1,575,000,000
   Lãi thuần từ hoạt động khác 123,007,511,732 -10,964,064 999,004,154 -4,332,597,184
   Thu nhập hoạt động khác 151,473,100,187 3,805,790,970 13,712,962,524
   Chi phí hoạt động khác 28,465,588,455 10,964,064 2,806,786,816 18,045,559,708
   Thu nhập từ góp vốn, mua cổ phần 3,558,172,600 236,216,000 29,330 30,600
   Tổng thu nhập kinh doanh 173,717,300,809 66,043,207,727 79,399,036,039 59,925,332,974
   Lãi/ lỗ trong công ty liên kết, liên doanh
   Chi phí hoạt động 67,841,102,572 21,434,503,366 14,413,514,346 13,627,666,625
   Chi phí nhân viên
   Chi phí khấu hao
   Chi phí hoạt động khác
   Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh trước chi phí dự phòng 105,876,198,237 44,608,704,361 64,985,521,693 46,297,666,349
   Chi phí dự phòng
   Chi phí dự phòng rủi ro tín dụng 43,695,674,282 53,242,678,519 33,301,542,018
   Các khoản xử lý theo đề tài cấu trúc Ngân hàng
   Dự phòng chung cho các khoản cam kết và nợ tiềm tàng
   Dự phòng giảm giá chứng khoán
   Thu hồi nợ đã xử lý bằng nguồn dự phòng
   Tổng lợi nhuận kế toán 105,876,198,237 913,030,079 11,742,843,174 12,996,124,331
   Thu nhập từ các khoản nợ khó đòi
   Lợi nhuận được hưởng từ các công ty liên kết và liên doanh
   Tổng lợi nhuận trước thuế 105,876,198,237 913,030,079 11,742,843,174 12,996,124,331
   Chi phí thuế TNDN 27,026,521,914 238,744,401 3,082,170,811 3,933,077,499
   Chi phí thuế hiện hành
   Chi phí thuế hoãn lại
   Lợi nhuận sau thuế 78,849,676,323 674,285,678 8,660,672,363 9,063,046,832
   Lợi ích của cổ đông thiểu số
   Lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ 78,849,676,323 674,285,678 8,660,672,363 9,063,046,832
   Lãi cơ bản trên cổ phiếu 1,149 10 126 132
   Lãi suy giảm trên cổ phiếu