MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

XMP

 CTCP Thủy điện Xuân Minh (UpCOM)

Công ty Cổ phần Thủy điện Xuân Minh được thành lập vào ngày 03/10/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 2802200078 do Sở Kế hoạch Đầu tư Thanh Hóa cấp ngày 03/10/2014.
Cập nhật:
14:15 Thứ 4, 24/04/2024
19.4
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    19.4
  • Giá trần
    22.3
  • Giá sàn
    16.5
  • Giá mở cửa
    19.4
  • Giá cao nhất
    0
  • Giá thấp nhất
    0
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.99 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 16/08/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 15,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 07/10/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.08
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.08
  •        P/E :
    232.17
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    11.48
  •        P/B:
    1.69
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    0
  • KLCP đang niêm yết:
    15,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    15,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    291.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 18,379,618 9,355,188 17,319,309 18,904,249
Giá vốn hàng bán 7,152,700 7,602,838 6,924,781 7,373,532
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 11,226,918 1,752,351 10,394,528 11,530,717
Lợi nhuận tài chính -6,892,429 -6,179,631 -5,151,792 -4,579,220
Lợi nhuận khác 33,596 30,000 73,215 30,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,206,460 -5,528,519 3,890,969 5,435,120
Lợi nhuận sau thuế 2,587,568 -5,528,519 3,684,102 5,435,120
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,587,568 -5,528,519 3,684,102 5,435,120
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 11,178,113 7,580,839 12,960,631 17,442,261
Tổng tài sản 413,414,044 403,832,318 404,219,410 404,014,617
Nợ ngắn hạn 31,653,331 64,505,027 67,291,263 68,308,596
Tổng nợ 239,424,845 235,371,638 232,074,629 227,008,715
Vốn chủ sở hữu 173,989,199 168,460,679 172,144,781 177,005,901
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.