MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

NCG

 Công ty cổ phần Tập đoàn Nova Consumer (UpCOM)

Cập nhật:
14:15 T5, 30/05/2024
9.20
  -0.1 (-1.08%)
Khối lượng
13,511
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    9.3
  • Giá trần
    10.6
  • Giá sàn
    8
  • Giá mở cửa
    9.2
  • Giá cao nhất
    9.2
  • Giá thấp nhất
    9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    50.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 09/11/2023
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 22.8
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    0.58
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    119,784,325
  • KLCP đang lưu hành:
    119,784,325
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,102.02
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,093,891,013 1,129,397,676 1,013,368,332 1,046,344,682
Giá vốn hàng bán 919,661,263 943,974,643 866,730,981 880,558,710
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 109,347,453 110,327,271 80,319,626 89,650,100
Lợi nhuận tài chính -71,494,392 -42,914,700 75,601 -16,558,844
Lợi nhuận khác -19,714,741 203,401 -16,441,899 -1,720,491
Tổng lợi nhuận trước thuế -59,011,130 -54,362,153 -154,207,040 -11,676,411
Lợi nhuận sau thuế -67,833,075 -43,479,251 -173,199,796 -20,731,924
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -67,924,060 -50,643,092 -175,576,442 -24,689,004
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,548,360,014 2,522,160,243 2,050,829,492
Tổng tài sản 4,883,712,612 4,731,228,398 3,840,607,337
Nợ ngắn hạn 1,643,561,719 1,566,755,402 1,658,770,740
Tổng nợ 2,065,127,599 1,914,681,283 1,929,825,331
Vốn chủ sở hữu 2,818,585,013 2,816,547,114 1,910,782,006
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.