MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MGR

 Công ty cổ phần Tập đoàn Mgroup (UpCOM)

CTCP Tập đoàn MGROUP - MGR
Công ty Cổ phần Công nghệ Truyền thông Maitech được thành lập ngày 08/05/2013 với vốn điều lệ 5 tỷ đồng theo Giấy CNĐKKD số 0312267721 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp lần đầu ngày 08/05/2013. Trụ sở chính tại 007 Mỹ Hoàng, Phú Mỹ Hưng, Quận 7, Tp. HCM. Hoạt động chính của Công ty là môi giới bất động sản (Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp).
Cập nhật:
14:15 Thứ 2, 22/04/2024
5.5
  0.7 (14.58%)
Khối lượng
100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    4.8
  • Giá trần
    5.5
  • Giá sàn
    4.1
  • Giá mở cửa
    5.5
  • Giá cao nhất
    5.5
  • Giá thấp nhất
    5.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 28/04/2022
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 14.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 20,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.67
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.67
  •        P/E :
    -8.23
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    8.22
  •        P/B:
    0.59
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    260
  • KLCP đang niêm yết:
    20,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    20,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    110.00
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 2,266,776 2,935,327 570,077 2,856,723
Giá vốn hàng bán 2,054,552 2,277,938 338,383 2,637,259
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 212,224 657,388 231,694 219,464
Lợi nhuận tài chính -11,222 -11,637 -10,312 -9,457
Lợi nhuận khác 39,580 1,599,430 -63,000 -189,801
Tổng lợi nhuận trước thuế -4,429,477 -1,794,594 -3,555,003 -3,700,131
Lợi nhuận sau thuế -4,429,477 -1,794,594 -3,555,003 -3,700,131
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -4,348,513 -1,795,404 -3,583,629 -3,635,189
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 73,260,719 73,765,314 72,062,027 72,729,774
Tổng tài sản 215,898,627 213,035,022 209,100,500 206,947,693
Nợ ngắn hạn 12,253,717 11,224,788 11,025,447 12,764,103
Tổng nợ 19,960,930 18,891,920 18,652,496 20,204,103
Vốn chủ sở hữu 195,937,697 194,143,103 190,448,004 186,743,590
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.