MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

MEC

 Công ty Cổ phần Cơ khí - lắp máy Sông Đà (UpCOM)

CTCP Cơ khí - lắp máy Sông Đà - SOMECO - MEC
Công ty cổ phần SOMECO Sông Đà là doanh nghiệp cổ phần hóa từ doanh nghiệp Nhà nước (Công ty Cơ khí Lắp máy Sông Đà), được thành lập theo Quyết định số 2125/QĐ-BXD ngày 15/11/2005 của Bộ trưởng Bộ xây dựng. Ngành nghề kinh doanh chính của công ty: tư vấn thiết kế bản vẽ chế tạo thiết bị; thiết kế, sản xuất, cung cấp, chế tạo, lắp đặt các thiết bị cho các nhà máy điện, xi măng, hóa chất...
Duy trì hạn chế giao dịch do Tổ chức đăng ký giao dịch chậm nộp BCTC năm 2022.
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 24/05/2024
4.6
  -0.8 (-14.81%)
Khối lượng
5,310
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    5.4
  • Giá trần
    6.2
  • Giá sàn
    4.6
  • Giá mở cửa
    5.4
  • Giá cao nhất
    5.5
  • Giá thấp nhất
    4.6
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.63 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:14/12/2006
Với Khối lượng (cp):1,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):21.5
Ngày giao dịch cuối cùng:26/05/2020
Ngày giao dịch đầu tiên: 14/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.7
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 8,353,620
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 21/09/2016: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 8%
- 16/07/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 9%
- 16/11/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
- 26/10/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 11%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -3.79
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -3.79
  •        P/E :
    -1.21
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    -11.84
  •        P/B:
    -0.39
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    43,661
  • KLCP đang niêm yết:
    8,353,620
  • KLCP đang lưu hành:
    8,353,620
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    38.43
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2019 Quý 3- 2019 Quý 4- 2019 Quý 1- 2020 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 110,963,146 87,328,546 77,128,270 61,347,627
Giá vốn hàng bán 98,955,607 79,456,497 76,338,552 53,050,635
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 11,976,719 7,872,049 -4,044,890 8,296,992
Lợi nhuận tài chính -36,701,352 -34,358,399 -30,531,943 -48,061,818
Lợi nhuận khác -2,945,636 -3,534,000 -4,022,769 -1,348,121
Tổng lợi nhuận trước thuế -45,107,030 -65,284,092 -32,207,343 -31,740,413
Lợi nhuận sau thuế -45,117,141 -65,294,203 -32,217,453 -34,099,333
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -44,466,458 -64,461,803 -31,951,317 -31,663,834
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 663,309,764 543,688,716 531,180,392 520,629,202
Tổng tài sản 917,314,747 787,470,154 766,367,137 747,666,940
Nợ ngắn hạn 686,776,358 710,748,827 736,863,263 767,264,846
Tổng nợ 819,487,782 820,037,310 831,151,746 846,550,882
Vốn chủ sở hữu 97,826,965 -32,567,156 -64,784,609 -98,883,942
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.