MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

GPC

 CTCP Tập đoàn Green+ (UpCOM)

CTCP Tập đoàn Green+ - GPC
Cập nhật:
14:15 Thứ 6, 01/12/2023
2.9
  -0.2 (-6.45%)
Khối lượng
65,800
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    3.1
  • Giá trần
    3.5
  • Giá sàn
    2.7
  • Giá mở cửa
    3.1
  • Giá cao nhất
    3.3
  • Giá thấp nhất
    2.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 05/01/2023
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 41,594,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.20
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.20
  •        P/E :
    14.75
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.05
  •        P/B:
    0.20
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    66,916
  • KLCP đang niêm yết:
    41,594,000
  • KLCP đang lưu hành:
    41,594,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    378.51
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2022 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 4- 2022 Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 48,717,462 48,060,868 1,883,303 6,186,964
Giá vốn hàng bán 39,893,941 44,044,434 992,965 5,278,855
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 8,823,521 4,016,434 890,338 908,109
Lợi nhuận tài chính 831,263 1,821,892 1,351,956 1,374,194
Lợi nhuận khác -287,921 451,660 194,341 -749,000
Tổng lợi nhuận trước thuế 5,736,072 2,858,732 486,246 -3,077,257
Lợi nhuận sau thuế 5,187,523 2,153,114 228,756 -3,250,025
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 4,960,097 1,846,839 81,619 -3,417,113
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 331,021,579 289,901,089 295,862,350 287,963,332
Tổng tài sản 676,681,008 634,394,985 640,238,836 630,828,989
Nợ ngắn hạn 61,239,137 20,497,450 25,412,078 21,000,228
Tổng nợ 75,986,887 33,322,477 38,937,572 32,777,749
Vốn chủ sở hữu 600,694,121 601,072,508 601,301,264 598,051,239
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.