MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

DAN

 Công ty cổ phần Dược Danapha (UpCOM)

CTCP Dược Danapha - DAN
Danapha tiền thân là Xưởng Dược Trung Trung Bộ (mật danh K25) được ra đời vào ngày 01/4/1965 trong cuộc kháng chiến chống Mỹ cứu nước, với mục đích sản xuất thuốc phục vụ cho cán bộ, bộ đội ở chiến khu, đồng bào ở các vùng giải phóng.
Cập nhật:
14:15 T3, 23/07/2024
33.80
  3.7 (12.29%)
Khối lượng
100
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    30.1
  • Giá trần
    34.6
  • Giá sàn
    25.6
  • Giá mở cửa
    33.8
  • Giá cao nhất
    33.8
  • Giá thấp nhất
    33.8
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.93 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 22/12/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 21,141,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 09/08/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 7%
- 24/08/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.67
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.67
  •        P/E :
    9.21
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    33.95
  •        P/B:
    1.00
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    916
  • KLCP đang niêm yết:
    20,938,000
  • KLCP đang lưu hành:
    20,938,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    707.70
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 145,252,673 167,241,475 163,695,981 132,733,335
Giá vốn hàng bán 73,817,278 86,531,284 85,956,210 66,832,728
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 71,074,783 80,697,334 57,063,858 65,792,256
Lợi nhuận tài chính -756,260 -118,879 -6,733,755 -3,005,659
Lợi nhuận khác -114,688 14,586 -2,896
Tổng lợi nhuận trước thuế 31,937,696 38,922,785 1,541,286 27,992,138
Lợi nhuận sau thuế 25,548,426 31,193,180 1,541,286 21,992,434
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 25,548,426 31,193,180 1,541,286 21,992,434
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 511,447,991 564,241,254 552,269,377 536,150,347
Tổng tài sản 1,107,527,256 1,201,044,483 1,295,424,319 1,395,987,231
Nợ ngắn hạn 233,254,054 296,045,286 379,141,505 355,937,590
Tổng nợ 429,679,054 492,057,786 584,386,505 664,266,310
Vốn chủ sở hữu 677,848,202 708,986,697 711,037,815 731,720,921
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.