Bảng giá điện tử
Danh mục đầu tư
Thoát
Đổi mật khẩu
MỚI NHẤT!
Đọc nhanh >>
XÃ HỘI
CHỨNG KHOÁN
BẤT ĐỘNG SẢN
DOANH NGHIỆP
NGÂN HÀNG
TÀI CHÍNH QUỐC TẾ
VĨ MÔ
KINH TẾ SỐ
THỊ TRƯỜNG
SỐNG
LIFESTYLE
Tin tức
Xã hội
Doanh nghiệp
Kinh tế vĩ mô
Tài chính - Chứng khoán
Chứng khoán
Tài chính ngân hàng
Tài chính quốc tế
Bất động sản
Tin tức
Dự án
Bản đồ dự án
Khác
Hàng hóa nguyên liệu
Sống
Lifestyle
CHỦ ĐỀ NÓNG
Xu hướng dòng tiền những tháng cuối năm
CarsTalk
BỀN BỈ CHẤT THÉP
Magazine
CafeF Lists
Dữ liệu
Thông tin giao dịch
CafeF.vn
>
Dữ liệu
BCP
Công ty cổ phần Dược Enlie (UpCOM)
Công ty Cổ phần Dược BECAMEX tiền thân là Công ty Dược phẩm tỉnh Sông Bé, được thành lập sau ngày miền Nam hoàn toàn giải phóng. Ngày 29/12/2005, Công ty chính thức chuyển thể thành công ty cổ phần. Ngành nghề kinh doanh: sản xuất kinh doanh dược phẩm, vật tư y tế, kinh doanh mỹ phẩm; sản xuất gia công các loại thực phẩm và thực phẩm chức năng; sản xuất dược phẩm, vật tư y tế...
DANH HIỆU, GIẢI THƯỞNG
Cập nhật:
14:15 T3, 17/09/2024
11.10
0 (0%)
Khối lượng
1
Đóng cửa
Giá tham chiếu
11.1
Giá trần
12.7
Giá sàn
9.5
Giá mở cửa
11.1
Giá cao nhất
0
Giá thấp nhất
0
Đơn vị giá: 1000 VNĐ
Giao dịch NĐTNN
KLGD ròng
0
GT Mua
0 (Tỷ)
GT Bán
0 (Tỷ)
Room còn lại
45.74 (%)
1 ngày
1 tháng
3 tháng
6 tháng
1 năm
3 năm
Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Xem đồ thị kỹ thuật
Ngày giao dịch đầu tiên:
14/09/2015
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng):
13.4
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
4,040,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
-
18/04/2019
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
-
10/05/2018
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 22%
-
08/06/2017
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
-
09/06/2016
: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 4%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
(*)
EPS cơ bản
(nghìn đồng):
-0.95
EPS pha loãng
(nghìn đồng):
-0.95
P/E :
-11.74
Giá trị sổ sách /cp
(nghìn đồng):
5.75
P/B:
1.93
KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
11
KLCP đang niêm yết:
6,000,000
KLCP đang lưu hành:
6,000,000
Vốn hóa thị trường
(tỷ đồng):
66.60
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính |
Xem cách tính
Tra cứu dữ liệu lịch sử
Tra cứu GD cổ đông lớn & cổ đông nội bộ
Báo lỗi dữ liệu
Xem tất cả
Tin tức - Sự kiện
BCP: Nghị quyết Hội đồng quản trị số 07/2024/NQ-HĐQT ký ngày 04.09.2024
(05/09/2024 00:00)
BCP: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2024
(01/07/2024 00:00)
BCP: Nghị quyết Hội đồng quản trị Công ty cổ phần Dược Enline
(01/07/2024 00:00)
BCP: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông
(26/06/2024 00:00)
BCP: Nghị quyết Hội đồng quản trị thông qua cập nhật và chỉnh sửa nội dung tài liệu ĐHĐCĐ
(25/06/2024 00:00)
BCP: Thông báo về việc thay đổi mẫu dấu của doanh nghiệp.
(24/06/2024 00:00)
<< Trước
Sau >>
Lọc tin
:
Tất cả
|
Trả cổ tức - Chốt quyền
|
Tình hình SXKD & Phân tích khác
|
Tăng vốn - Cổ phiếu quỹ
|
GD cổ đông lớn & Cổ đông nội bộ
|
Thay đổi nhân sự
Hồ sơ công ty
Thông tin tài chính
Thông tin cơ bản
Ban lãnh đạo và sở hữu
Cty con & liên kết
Tải BCTC
Theo quý
|
Theo năm
| Lũy kế 6 tháng
(1.000 VNĐ)
Chỉ tiêu
Trước
Sau
Quý 1- 2011
Quý 2- 2013
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV
13,387,533
22,379,007
Giá vốn hàng bán
10,049,841
20,905,145
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV
3,337,692
1,150,364
Lợi nhuận tài chính
-841,966
-600,103
Lợi nhuận khác
127,160
194,551
Tổng lợi nhuận trước thuế
356,508
-5,120,044
Lợi nhuận sau thuế
311,945
-5,120,044
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ
311,945
-5,120,044
Xem đầy đủ
Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
Lãi gộp từ HĐ tài chính
Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản
(1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn
46,119,994
137,972,495
Tổng tài sản
116,746,886
192,697,227
Nợ ngắn hạn
50,983,155
147,308,015
Tổng nợ
65,817,893
148,946,515
Vốn chủ sở hữu
50,928,992
43,750,712
Xem đầy đủ
Chỉ số tài chính
Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính
Trước
Sau
EPS (nghìn đồng)
BV (nghìn đồng)
P/E
ROA (%)
ROE (%)
ROS (%)
GOS (%)
DAR (%)
Kế hoạch kinh doanh
Trước
Sau
Tổng doanh thu
Lợi nhuận trước thuế
Lợi nhuận sau thuế
Tỷ lệ cổ tức bằng tiền
Tỷ lệ cổ tức bằng cổ phiếu
Tăng vốn (%)
Đánh giá hiệu quả
4 quý gần nhất
|
4 năm gần nhất
|
Lũy kế 6 tháng
Đơn vị: tỷ đồng
<
>
Lịch sử GD
TK Đặt lệnh
NĐTNN
Ngày
Thay đổi giá
KL khớp lệnh
Tổng GTGD
17/09
11.1
0.00 (0.00%)
1
0
16/09
11.1
0.00 (0.00%)
7
88
13/09
11.1
-0.20 (-1.77%)
100
1,110
12/09
11.3
0.00 (0.00%)
0
0
11/09
11.3
0.00 (0.00%)
0
0
10/09
11.3
0.00 (0.00%)
0
0
09/09
11.3
0.00 (0.00%)
0
0
06/09
11.3
0.00 (0.00%)
0
0
05/09
11.3
0.00 (0.00%)
0
0
04/09
11.3
0.00 (0.00%)
6
68
Xem tất cả
Đơn vị GTGD: 1000 VNĐ
KẾ HOẠCH KINH DOANH NĂM 2024
Doanh thu
141 tỷ
Lợi nhuận trước thuế
0.6 tỷ
Lợi nhuận sau thuế
N/A
Cổ tức bằng tiền mặt
N/A
Cổ tức bằng cổ phiếu
N/A
Dự kiến tăng vốn lên
N/A
Xem chi tiết
Chi tiết phương án kinh doanh năm 2024
IR NEWSLETTER
Download IR NEWSLETTER
Download PRESENTATION
CTY CÙNG NGÀNH
Nguyên vật liệu / Hóa chất
Mã CK
Sàn
Giá
EPS
P/E
ADP
HSX
30.00
(+0.00%)
1.7
18.1
APH
HSX
6.23
(-2.81%)
0.3
22.7
APP
Upcom
5.90
(-3.28%)
0.7
8.0
CEC
Upcom
15.00
(+0.00%)
0.0
-489.3
CSV
HSX
39.00
(+2.09%)
7.3
5.3
DBM
Upcom
28.90
(+0.00%)
4.1
7.0
DCI
Upcom
1.30
(+0.00%)
32.2
0.0
DDV
Upcom
17.50
(-0.57%)
2.7
6.5
DGC
HSX
113.80
(+1.52%)
13.2
8.6
DGL
HNX
38.30
(+12.65%)
6.3
6.1
<
1
2
3
4
>
Trang 1/4
EPS tương đương
P/E tương đương
Mã
Sàn
EPS
Giá
P/E
Vốn hóa TT (Tỷ đồng)
CTA
HSX
-0.8
1.4
-1.7
18.1
TCO
HSX
-0.6
16.0
-27.7
201.1
SDX
HSX
-0.8
1.6
-2.0
7.4
VIP
HSX
-0.7
12.7
-18.7
486.1
SSM
HNX
-0.6
6.5
-10.2
25.7
TFC
HNX
-0.9
24.5
-27.5
134.6
TL4
Upcom
-0.9
6.0
-6.9
139.3
TTR
Upcom
-0.9
46.5
-53.1
92.7
UDC
Upcom
-0.7
3.7
-5.5
317.6
VCT
Upcom
-0.6
8.4
-13.9
17.6
<
1
2
3
4
>
Trang 1/4 (Tổng số 38 công ty)
(EPS +/-0.5)
(PE +/-1.0)
(*) Lưu ý:
Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.
Theo Trí thức trẻ
9/18/2024 2:01:38 AM
Chủ tịch HĐQT
9/17/2024 2:01:38 AM
Giá cổ phiếu
11.1
9/17/2024 2:01:38 AM
Giá cổ phiếu
11.1
9/16/2024 2:01:38 AM
Kết quả KD: Giá vốn hàng bán
64,394,931,000 VNĐ (quí 2/2024)