TIN MỚI!

Đọc nhanh >>

VN-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

HNX-Index:

GTGD: tỷ VNĐ

Thông tin giao dịch

BXD

 Công ty Cổ phần Vận tải và Quản lý Bến xe Đà Nẵng

Hủy niêm yết do không đáp ứng đủ đk là công ty đại chúng từ 06/12/2013
Cập nhật:
14:15 Thứ 5, 05/12/2013
8.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
  • Giá tham chiếu
    8.5
  • Giá trần
    11.9
  • Giá sàn
    5.1
  • Giá mở cửa
    8.5
  • Giá cao nhất
    8.5
  • Giá thấp nhất
    8.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    74.87 (%)
1 ngày 1 tuần 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại UPCOM:09/09/2010
Với Khối lượng (cp):1,136,500
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):9.8
Ngày giao dịch cuối cùng:06/12/2013
Ngày giao dịch đầu tiên:
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/03/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 11/12/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/03/2012: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17%
- 25/04/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    Infinity
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    Infinity
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.25
  • (**) Hệ số beta:
    -0.56
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    n/a
  • KLCP đang niêm yết:
    1,136,500
  • KLCP đang lưu hành:
    1,736,500
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    14.76
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2012 | Xem cách tính
(**) Hệ số beta tính với dữ liệu 100 phiên | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Năm 2008 Năm 2009 Năm 2010 Năm 2012
(Đã kiểm toán)
Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 17,124,449 19,125,328 20,918,166 37,586,992
Giá vốn hàng bán 10,945,349 10,764,713 12,467,808 24,222,224
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 6,179,100 8,360,615 8,450,358 13,364,768
Lợi nhuận tài chính 613,746 619,882 1,060,460 1,444,390
Lợi nhuận khác 404 8,393 28,739 117,531
Tổng lợi nhuận trước thuế 3,780,691 3,705,392 3,943,896 5,549,236
Lợi nhuận sau thuế 3,402,622 3,372,674 3,377,178 4,755,293
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 3,402,622 3,372,674 3,377,178 4,755,293
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 7,382,608 9,799,321 12,614,971 9,360,859
Tổng tài sản 17,841,486 19,814,370 22,613,071 37,030,195
Nợ ngắn hạn 4,842,782 4,010,980 5,168,628 12,285,387
Tổng nợ 4,904,552 4,064,552 5,297,235 12,285,387
Vốn chủ sở hữu 12,936,934 15,749,818 17,315,836 24,744,807
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được CafeF tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.