MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

TIX

 CTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (HOSE)

CTCP Sản xuất Kinh doanh XNK Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình - TANIMEX - TIX
Tiền thân của Công ty sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình (TANIMEX) là Công ty Dịch vụ và Cung ứng Xuất khẩu, được thành lập theo quyết định số 1920/QĐ-UB ngày 11/11/1981 của UBND Quận Tân Bình. Năm 1992, Công ty Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu dịch vụ Đầu tư Tân Bình được thành lập theo quyết định số 218/QĐ-UB ngày 11/02/1992 của UBND Thành phố Hồ Chí Minh.
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 17/05/2024
34.5
  0 (0%)
Khối lượng
0.0
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    34.5
  • Giá trần
    36.9
  • Giá sàn
    32.1
  • Giá mở cửa
    0
  • Giá cao nhất
    34.5
  • Giá thấp nhất
    34.5
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    0
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    0.00 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 25/11/2009
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 69.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 12,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 22/05/2024: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17,5%
- 22/11/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.5%
- 24/05/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 17.5%
- 22/11/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.5
- 24/05/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.5%
- 12/11/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.5%
- 24/11/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.5%
- 21/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12.5%
- 25/11/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 23/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 17/04/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 27/11/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 04/08/2017: Phát hành cho CBCNV 00
- 27/06/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 5%
- 24/11/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/06/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 09/12/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/06/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 08/12/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 04/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 03/12/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 27/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 07/12/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 23/08/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 11/12/2009: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    3.61
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    3.61
  •        P/E :
    9.55
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    27.71
  •        P/B:
    1.25
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    310
  • KLCP đang niêm yết:
    30,000,000
  • KLCP đang lưu hành:
    30,000,000
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,035.00
(*) Số liệu EPS tính tới Quý II năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Quý 2- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 53,592,690 52,110,272 53,204,835 52,497,975
Giá vốn hàng bán 10,738,263 12,484,610 13,186,766 12,510,415
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 42,854,428 39,625,663 40,018,068 39,987,560
Lợi nhuận tài chính 7,247,961 10,580,679 7,749,842 8,364,206
Lợi nhuận khác -44,286 1,190,910 1,932,502 5,488,590
Tổng lợi nhuận trước thuế 30,768,859 31,717,388 30,628,549 35,984,514
Lợi nhuận sau thuế 25,440,500 25,564,656 25,575,501 28,611,124
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 25,440,500 25,564,656 25,575,501 28,611,124
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 370,740,457 395,806,328 378,031,224 422,949,569
Tổng tài sản 1,184,125,048 1,213,809,333 1,196,229,055 1,208,928,076
Nợ ngắn hạn 97,639,035 86,816,126 80,649,149 114,621,758
Tổng nợ 368,324,275 370,623,793 364,968,014 379,084,511
Vốn chủ sở hữu 815,800,773 843,185,540 831,261,041 829,843,565
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.