MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

LHG

 Công ty Cổ phần Long Hậu (HOSE)

Công ty Cổ phần Long Hậu - LHG
Theo Quyết định số 1107/QĐ - TTg, ngày 21/08/2006 của Thủ tướng Chính phủ và giấy Chứng nhận Đầu tư số 50221000001 do Ban Quản lý Khu kinh tế tỉnh Long An (LAEZA) cấp ngày 03/05/2007,ngày 23/05/2006, Công ty Cổ phần Long Hậu chính thức được thành lập và hoạt động theo giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 5003000142 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Long An cấp.
Cập nhật:
15:15 Thứ 6, 24/05/2024
34.5
  -1.4 (-3.9%)
Khối lượng
472,400
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    35.9
  • Giá trần
    38.4
  • Giá sàn
    33.4
  • Giá mở cửa
    35.9
  • Giá cao nhất
    36.2
  • Giá thấp nhất
    33.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    -160,500
  • GT Mua
    0.11 (Tỷ)
  • GT Bán
    5.81 (Tỷ)
  • Room còn lại
    29.98 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 23/03/2010
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 48.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 20,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 09/06/2023: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
- 23/06/2022: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
- 23/08/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
- 30/07/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 19%
- 24/05/2019: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 16%
- 31/05/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 25/09/2017: Phát hành cho CBCNV 00
- 08/09/2017: Bán ưu đãi, tỷ lệ 87%
- 09/05/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 27/04/2016: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 03/09/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 8%
- 02/03/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 11/02/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/06/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 5%
- 29/11/2011: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 30%
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 24/08/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 25%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    2.77
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    2.77
  •        P/E :
    12.45
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    32.51
  •        P/B:
    1.06
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    223,340
  • KLCP đang niêm yết:
    50,012,010
  • KLCP đang lưu hành:
    50,012,010
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    1,725.41
(*) Số liệu EPS tính tới Quý I năm 2024 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 115,695,154 66,768,918 67,451,054 76,245,765
Giá vốn hàng bán 57,270,227 32,659,940 35,052,993 35,604,567
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 58,424,926 34,108,978 32,398,061 40,641,198
Lợi nhuận tài chính 12,806,762 13,543,127 19,987,713 13,035,993
Lợi nhuận khác 97,161 2,198,098 801,765 582,340
Tổng lợi nhuận trước thuế 62,658,355 32,180,297 41,629,080 40,034,331
Lợi nhuận sau thuế 50,745,824 24,416,610 32,000,517 31,453,451
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 50,745,813 24,395,101 32,000,804 31,453,451
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 2,151,424,165 2,150,441,384 2,083,334,168 2,157,866,505
Tổng tài sản 3,007,254,242 3,032,886,021 2,971,107,729 3,057,087,239
Nợ ngắn hạn 855,047,696 965,936,763 856,974,281 850,680,503
Tổng nợ 1,421,799,574 1,549,640,600 1,456,625,749 1,431,002,532
Vốn chủ sở hữu 1,585,454,669 1,483,245,422 1,514,481,981 1,626,084,708
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.