MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

DXS

 Công ty Cổ phần Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh (HOSE)

CTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh - Dat Xanh Services - DXS
Dat Xanh Services đơn vị nắm giữ mảng dịch vụ bất động sản của Tập đoàn Đất Xanh. Quản trị xuyên suốt hoạt động của hệ thống các công ty BĐS từ Bắc chí Nam: Đất Xanh Miền Bắc, Đất Xanh Miền Trung, Đất Xanh Miền Nam, Đất Xanh Miền Đông, Đất Xanh Miền Tây, Đất Xanh Nam Trung Bộ, Đất Xanh Đông Nam Bộ, Nam Bộ Invest, Dat Xanh Premium, Dat Xanh Plus, Dat Xanh Services – International,… cùng hàng chục công ty thành viên trực thuộc các công ty con các vùng miền trên toàn quốc.
Cập nhật:
15:15 Thứ 3, 21/05/2024
7.85
  0.04 (0.51%)
Khối lượng
3,176,900
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    7.81
  • Giá trần
    8.35
  • Giá sàn
    7.27
  • Giá mở cửa
    7.82
  • Giá cao nhất
    8
  • Giá thấp nhất
    7.78
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    261,800
  • GT Mua
    3.06 (Tỷ)
  • GT Bán
    1 (Tỷ)
  • Room còn lại
    30.04 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HNX:15/07/2021
Với Khối lượng (cp):358,201,208
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):29.0
Ngày giao dịch cuối cùng:27/08/2021
Ngày giao dịch đầu tiên: 15/07/2021
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 28.5
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 358,201,208
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 13/10/2023: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 26.7%
- 17/10/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 10%
- 26/05/2022: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 8.4%
                           Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 6.6%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    -0.17
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    -0.17
  •        P/E :
    -45.89
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    14.21
  •        P/B:
    0.55
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    1,938,710
  • KLCP đang niêm yết:
    579,103,124
  • KLCP đang lưu hành:
    574,103,124
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    4,506.71
(*) Tổng LNST 4Q âm hoặc chưa đủ số liệu tính | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 662,369,131 509,637,629 477,486,755 534,187,293
Giá vốn hàng bán 511,481,664 285,605,777 293,213,328 305,742,516
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 150,887,467 224,031,852 184,273,427 228,444,777
Lợi nhuận tài chính -25,400,916 -27,244,392 -5,407,991 -25,094,624
Lợi nhuận khác 8,035,817 2,954,141 3,782,459 -749,664
Tổng lợi nhuận trước thuế -5,531,728 44,660,183 -79,056,616 71,497,762
Lợi nhuận sau thuế -17,203,875 25,405,611 -124,558,591 53,570,871
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ -18,954,563 3,425,418 -113,893,698 31,210,940
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 15,011,462,273 15,161,448,578 14,570,299,197 14,572,800,926
Tổng tài sản 15,983,203,574 16,120,683,846 15,456,963,951 15,381,071,841
Nợ ngắn hạn 7,092,077,279 7,096,514,550 6,754,353,590 6,707,716,624
Tổng nợ 7,735,305,065 7,847,777,095 7,354,109,789 7,224,556,705
Vốn chủ sở hữu 8,247,898,509 8,272,906,751 8,102,854,162 8,156,515,136
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.