MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

ALP

 Công ty Cổ phần Đầu tư Alphanam

Quyết định hủy niêm yết từ 31.12.2014
Cập nhật:
15:15 T2, 29/12/2014
3.40
  0 (0%)
Khối lượng
4,820
  • Giá tham chiếu
    3.4
  • Giá trần
    3.6
  • Giá sàn
    3.2
  • Giá mở cửa
    3.4
  • Giá cao nhất
    3.6
  • Giá thấp nhất
    3.4
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KL Mua
    0
  • KL Bán
    490
  • GT Mua
    0 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    48.27 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Chi tiết
Giao dịch đầu tiên tại HOSE:17/12/2007
Với Khối lượng (cp):30,000,000
Giá đóng cửa trong ngày (nghìn đồng):63.5
Ngày giao dịch cuối cùng:30/12/2014
Ngày giao dịch đầu tiên: 18/12/2007
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 0.0
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu:
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.00
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/E :
    n/a
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    0.00
  •        P/B:
    0.27
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    9,329
  • KLCP đang niêm yết:
    192,484,413
  • KLCP đang lưu hành:
    192,484,413
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    654.45
(*) Số liệu EPS tính tới năm 2020 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2020 Quý 2- 2020 Quý 3- 2020 Quý 4- 2020 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 1,610,605,431 1,049,851,099 1,434,767,800 2,111,599,296
Giá vốn hàng bán 998,780,545 947,308,145 1,317,155,305 1,950,072,669
Lợi nhuận gộp về BH và cung cấp DV 611,665,393 102,499,199 117,612,495 161,498,049
Lợi nhuận tài chính -30,975,879 173,996,536 63,917,342 -65,214,778
Lợi nhuận khác -3,667,243 1,762,827 4,234,988 2,884,892
Tổng lợi nhuận trước thuế 448,924,788 211,308,303 111,905,618 51,137,707
Lợi nhuận sau thuế 444,835,691 226,507,268 103,407,802 45,361,369
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 440,171,982 214,705,530 96,585,761 36,609,416
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,922,672,906 2,070,720,075 2,192,045,168 2,812,138,132
Tổng tài sản 2,976,461,789 4,081,896,073 4,459,198,710 5,992,958,488
Nợ ngắn hạn 821,652,204 1,424,723,596 1,562,888,248 2,653,119,569
Tổng nợ 986,064,320 1,863,218,432 2,166,526,763 3,560,710,284
Vốn chủ sở hữu 1,990,397,468 2,218,677,641 2,292,671,947 2,432,248,205
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.