MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>

Thông tin giao dịch

VC2

 Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2 (HNX)

Công ty Cổ phần Đầu tư và Xây dựng Vina2 - VC2
Công ty Cổ phần Xây dựng số 2 được thành lập từ năm 1970 với tên gọi ban đầu là “Công ty Xây dựng Xuân Hoà”. Ngày 11/12/2006 cổ phiếu của Công ty chính thức được giao dịch trên Trung tâm Giao dịch chứng khoán Hà Nội. Ngành nghề kinh doanh: xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông đường bộ các cấp, cầu cống, thủy lợi, bưu điện, nền móng...; xây dựng phát triển nhà, kinh doanh bất động sản...
Cập nhật:
15:15 Thứ 2, 26/02/2024
11.4
  0.1 (0.88%)
Khối lượng
606,228
Đóng cửa
  • Giá tham chiếu
    11.3
  • Giá trần
    12.4
  • Giá sàn
    10.2
  • Giá mở cửa
    11.6
  • Giá cao nhất
    11.6
  • Giá thấp nhất
    10.9
  • Đơn vị giá: 1000 VNĐ
  •  
  • Giao dịch NĐTNN

  • KLGD ròng
    4,700
  • GT Mua
    0.05 (Tỷ)
  • GT Bán
    0 (Tỷ)
  • Room còn lại
    49.90 (%)
1 ngày 1 tháng 3 tháng 6 tháng 1 năm 3 năm Tất cả
Đồ thị vẽ theo giá điều chỉnh
đv KLg: 10,000cp
Ngày giao dịch đầu tiên: 11/12/2006
Giá đóng cửa phiên GD đầu tiên(nghìn đồng): 38.3
Khối lượng cổ phiếu niêm yết lần đầu: 2,000,000
Lịch sử trả cổ tức chia thưởng và tăng vốn ≫
- 02/10/2023: Phát hành riêng lẻ 00
- 26/05/2022: Cổ tức bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 18%
- 15/11/2021: Phát hành riêng lẻ 00
- 19/05/2021: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 26/05/2020: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/06/2018: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 15/06/2017: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 19/07/2016: Thưởng bằng Cổ phiếu, tỷ lệ 25%
                           Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 26/05/2015: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 12%
- 08/05/2014: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 10%
- 30/05/2013: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 08/11/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 15%
- 23/02/2011: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
- 18/03/2010: Cổ tức bằng Tiền, tỷ lệ 18%
(*) Ngày hiển thị là ngày GD không hưởng quyền
(**) Ngày hiển thị là ngày phát hành
  • (*)   EPS cơ bản (nghìn đồng):
    0.22
  •        EPS pha loãng (nghìn đồng):
    0.22
  •        P/E :
    52.88
  •        Giá trị sổ sách /cp (nghìn đồng):
    12.88
  •        P/B:
    0.86
  • KLGD khớp lệnh trung bình 10 phiên:
    433,825
  • KLCP đang niêm yết:
    67,199,410
  • KLCP đang lưu hành:
    67,199,410
  • Vốn hóa thị trường (tỷ đồng):
    766.07
(*) Số liệu EPS tính tới Quý IV năm 2023 | Xem cách tính

Hồ sơ công ty

Chỉ tiêu        Xem dữ liệu trước Trước     Sau Xem dữ liệu tiếp Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
Kết quả kinh doanh (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Doanh thu bán hàng và CCDV 123,151,861 386,624,390 200,197,849 339,017,857
Giá vốn hàng bán 107,014,833 344,561,095 163,779,252 316,808,994
Lợi nhuận gộp về BH và CCDV 16,137,028 42,063,294 36,418,597 22,208,863
Lợi nhuận tài chính 844,496 -17,029,502 -15,629,853 12,563,083
Lợi nhuận khác -1,566,268 -4,159,618 -2,008,269 10,454,114
Tổng lợi nhuận trước thuế 2,817,188 6,612,170 5,168,979 5,208,104
Lợi nhuận sau thuế 2,286,247 5,249,214 4,833,264 4,485,615
Lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ 2,234,838 5,116,531 4,264,792 4,139,809
Xem đầy đủ
  • Lãi gộp từ HĐ SX-KD chính
  • Lãi gộp từ HĐ tài chính
  • Lãi gộp từ HĐ khác
tỷ đồng
Tài sản (1.000 VNĐ)
Xem đầy đủ
Tổng tài sản lưu động ngắn hạn 1,614,040,765 1,984,590,395 1,949,054,359 2,251,488,229
Tổng tài sản 2,209,114,127 2,569,671,061 2,548,408,192 2,836,383,501
Nợ ngắn hạn 1,383,676,939 1,736,859,088 1,649,864,420 1,709,871,642
Tổng nợ 1,531,593,737 1,885,151,456 1,859,508,809 1,943,845,704
Vốn chủ sở hữu 677,520,391 684,519,605 688,899,383 892,537,797
Xem đầy đủ
  • Chỉ số tài chính
  • Chỉ tiêu kế hoạch
Chỉ tiêu tài chính Trước Sau
Đánh giá hiệu quả
  • Tổng tài sản
  • LN ròng
  • ROA (%)
  • Vốn chủ sở hữu
  • LN ròng
  • ROE (%)
  • Tổng thu
  • LN ròng
  • Tỷ suất LN ròng (%)
  • DThu thuần
  • LN gộp
  • Tỷ suất LN gộp (%)
  • Tổng tài sản
  • Tổng nợ
  • Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.