MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Nông nghiệp Hùng Hậu (HNX)
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 712,698,403,790 743,907,321,814 720,440,878,505 751,910,925,316
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 30,748,311,096 8,839,367,468 14,167,143,271 17,234,880,772
1. Tiền 30,748,311,096 8,839,367,468 14,167,143,271 17,234,880,772
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 40,340,725,781 40,340,725,781 40,517,104,181 41,778,543,266
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 40,340,725,781 40,340,725,781 40,517,104,181 41,778,543,266
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 267,105,732,009 302,506,689,251 289,724,540,534 303,040,557,471
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 195,578,641,034 205,511,638,708 171,166,181,769 185,772,899,481
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 45,815,839,981 46,849,816,856 45,422,067,478 49,426,418,514
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 47,761,632,325 56,972,171,901 65,451,037,020
6. Phải thu ngắn hạn khác 26,811,492,670 3,483,843,038 16,208,837,076 2,477,842,334
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,100,241,676 -1,100,241,676 -44,717,690 -87,639,878
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 350,795,102,303 365,491,466,165 353,222,013,176 359,531,213,348
1. Hàng tồn kho 350,795,102,303 365,491,466,165 353,222,013,176 359,531,213,348
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 23,708,532,601 26,729,073,149 22,810,077,343 30,325,730,459
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 4,145,089,861 4,785,124,179 2,176,764,527 937,788,328
2. Thuế GTGT được khấu trừ 19,508,328,131 21,888,834,361 20,578,198,207 29,332,827,522
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 55,114,609 55,114,609 55,114,609 55,114,609
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 400,815,572,907 431,801,165,341 435,075,935,127 524,592,640,554
I. Các khoản phải thu dài hạn 3,465,890,784 2,249,621,953 2,191,834,858 2,485,611,332
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 3,465,890,784 2,249,621,953 2,191,834,858 2,485,611,332
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 239,635,710,184 237,814,766,300 247,754,425,772 245,545,862,862
1. Tài sản cố định hữu hình 134,198,269,092 135,021,054,268 145,686,266,635 143,603,844,574
- Nguyên giá 249,886,126,671 255,602,816,180 266,929,602,554 267,584,649,579
- Giá trị hao mòn lũy kế -115,687,857,579 -120,581,761,912 -121,243,335,919 -123,980,805,005
2. Tài sản cố định thuê tài chính 13,134,039,391 10,789,915,786 10,363,968,346 10,537,432,952
- Nguyên giá 18,269,966,878 11,880,532,637 11,880,532,637 11,940,555,157
- Giá trị hao mòn lũy kế -5,135,927,487 -1,090,616,851 -1,516,564,291 -1,403,122,205
3. Tài sản cố định vô hình 92,303,401,701 92,003,796,246 91,704,190,791 91,404,585,336
- Nguyên giá 102,281,820,014 102,281,820,014 102,281,820,014 102,281,820,014
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,978,418,313 -10,278,023,768 -10,577,629,223 -10,877,234,678
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 80,533,440,898 114,999,037,263 106,519,630,064 199,451,119,311
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 80,533,440,898 114,999,037,263 106,519,630,064 199,451,119,311
V. Đầu tư tài chính dài hạn 32,475,500,000 32,475,500,000 32,475,500,000 31,075,500,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 900,000,000 900,000,000 900,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31,325,500,000 31,325,500,000 31,325,500,000 30,825,500,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 250,000,000 250,000,000 250,000,000 250,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 44,705,031,041 44,262,239,825 46,134,544,433 46,034,547,049
1. Chi phí trả trước dài hạn 44,169,841,230 43,784,523,760 45,669,399,843 45,581,973,934
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại 535,189,811 477,716,065 465,144,590 452,573,115
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,113,513,976,697 1,175,708,487,155 1,155,516,813,632 1,276,503,565,870
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 771,385,139,940 843,995,885,795 817,843,136,657 929,422,788,194
I. Nợ ngắn hạn 649,113,831,165 691,077,826,134 676,685,874,154 719,168,746,249
1. Phải trả người bán ngắn hạn 36,757,688,277 52,670,581,931 40,285,684,046 43,118,677,599
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 1,545,941,260 865,188,628 500,321,081 584,616,318
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 12,359,375,887 13,897,414,224 12,466,038,237 19,473,711,850
4. Phải trả người lao động 4,312,927,464 4,265,401,349 4,573,548,788 4,478,536,890
5. Chi phí phải trả ngắn hạn
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 73,989,195 8,168,400,000
9. Phải trả ngắn hạn khác 9,507,470,835 9,450,341,077 9,610,581,101 11,005,143,685
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 584,556,399,939 601,760,460,617 609,249,662,593 640,508,021,599
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 38,308 38,308 38,308 38,308
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 122,271,308,775 152,918,059,661 141,157,262,503 210,254,041,945
1. Phải trả người bán dài hạn 6,059,732,838 5,631,033,292 6,982,472,961 10,332,500,000
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 42,284,300,000 44,284,300,000 35,254,300,000 41,630,800,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 73,779,811,415 102,733,807,750 98,625,304,084 157,995,556,487
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 147,464,522 268,918,619 295,185,458 295,185,458
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 342,128,836,757 331,712,601,360 337,673,676,975 347,080,777,676
I. Vốn chủ sở hữu 342,128,836,757 331,712,601,360 337,673,676,975 347,080,777,676
1. Vốn góp của chủ sở hữu 234,851,540,000 234,851,540,000 234,851,540,000 234,851,540,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 234,851,540,000 234,851,540,000 234,851,540,000 234,851,540,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 46,428,827,960 46,428,827,960 46,428,827,960 46,428,827,960
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -10,100,000 -10,100,000 -10,100,000 -10,100,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,011,297,455 5,011,297,455 5,011,297,455 5,011,297,455
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,349,625,509 14,978,005,145 20,971,011,585 17,344,347,620
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 19,825,610,919 5,712,119,644 5,712,119,644 13,383,008,535
- LNST chưa phân phối kỳ này 5,524,014,590 9,265,885,501 15,258,891,941 3,961,339,085
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 30,497,645,833 30,453,030,800 30,421,099,975 43,454,864,641
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,113,513,976,697 1,175,708,487,155 1,155,516,813,632 1,276,503,565,870
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.