MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 152,542,202,943 135,035,790,487 139,367,093,925 199,217,022,847
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 31,896,371,414 23,137,452,772 20,737,691,298 3,593,678,690
1. Tiền 31,896,371,414 23,137,452,772 20,737,691,298 3,593,678,690
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 10,000,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 10,000,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 52,606,428,128 36,709,584,411 47,609,384,521 55,426,735,184
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 33,617,734,989 35,057,618,796 43,040,227,344 49,414,750,998
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 18,952,160,466 1,678,753,133 3,801,596,487 5,207,938,676
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 959,950,291 917,596,300 767,560,690 804,045,510
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -923,417,618 -944,383,818
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 63,849,126,113 65,842,729,130 61,164,608,928 114,955,500,296
1. Hàng tồn kho 63,849,126,113 65,842,729,130 62,798,608,928 116,590,500,296
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,634,000,000 -1,635,000,000
V.Tài sản ngắn hạn khác 4,190,277,288 9,346,024,174 9,855,409,178 15,241,108,677
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,471,776,889 1,162,871,591 404,916,548 2,833,279,131
2. Thuế GTGT được khấu trừ 2,718,500,399 8,183,152,583 9,450,492,630 12,407,829,546
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 110,373,150,850 156,834,777,637 157,592,079,385 158,383,921,592
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 99,085,132,635 95,741,997,044 118,725,174,958 116,441,222,600
1. Tài sản cố định hữu hình 98,989,396,521 95,651,910,929 118,640,738,842 116,205,401,483
- Nguyên giá 221,716,495,660 222,584,299,140 249,678,783,832 251,703,313,382
- Giá trị hao mòn lũy kế -122,727,099,139 -126,932,388,211 -131,038,044,990 -135,497,911,899
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 95,736,114 90,086,115 84,436,116 235,821,117
- Nguyên giá 113,000,000 113,000,000 113,000,000 278,300,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -17,263,886 -22,913,885 -28,563,884 -42,478,883
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 653,250,788 51,067,563,374 29,792,763,851 33,057,504,977
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 653,250,788 51,067,563,374 29,792,763,851 33,057,504,977
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 10,634,767,427 10,025,217,219 9,074,140,576 8,885,194,015
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,734,027,114 9,200,332,459 8,171,346,534 7,466,283,928
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 900,740,313 824,884,760 902,794,042 1,418,910,087
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 262,915,353,793 291,870,568,124 296,959,173,310 357,600,944,439
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 38,477,832,384 64,051,381,789 47,955,296,295 76,744,781,971
I. Nợ ngắn hạn 34,685,790,337 60,322,496,089 44,250,439,117 73,051,914,315
1. Phải trả người bán ngắn hạn 9,284,928,070 32,109,247,850 15,600,079,119 28,782,367,019
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 5,472,777,478 2,615,941,547 1,833,332,411 10,753,705,960
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 3,417,864,879 5,658,297,305 1,145,017,631 6,568,277,952
4. Phải trả người lao động 10,314,202,740 12,734,522,933 19,056,612,949 12,443,909,869
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 694,328,076 937,042,249 1,727,593,697 1,699,962,469
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 1,851,262,041 2,641,829,618 1,514,901,189 2,621,325,994
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 7,811,900,397
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 3,650,427,053 3,625,614,587 3,372,902,121 2,370,464,655
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,792,042,047 3,728,885,700 3,704,857,178 3,692,867,656
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 3,468,551,316 3,415,377,991 3,401,332,491 3,399,325,991
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 323,490,731 313,507,709 303,524,687 293,541,665
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 224,437,521,409 227,819,186,335 249,003,877,015 280,856,162,468
I. Vốn chủ sở hữu 224,437,521,409 227,819,186,335 249,003,877,015 280,856,162,468
1. Vốn góp của chủ sở hữu 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000 71,475,800,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 15,962,558,817 15,962,558,817 15,962,558,817 15,962,558,817
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 291,290 291,290 291,290 291,290
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 136,998,871,302 140,380,536,228 161,565,226,908 193,417,512,361
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 121,374,544,720 114,226,964,720 114,226,964,720 165,668,709,582
- LNST chưa phân phối kỳ này 15,624,326,582 26,153,571,508 47,338,262,188 27,748,802,779
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 262,915,353,793 291,870,568,124 296,959,173,310 357,600,944,439
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.