MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty cổ phần Cao su Sông Bé (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 363,433,664,638 380,491,333,084 484,869,451,330 461,728,798,248
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 179,494,197,714 185,072,228,300 188,022,210,126 140,826,843,083
1. Tiền 9,494,197,714 15,072,228,300 18,022,210,126 10,826,843,083
2. Các khoản tương đương tiền 170,000,000,000 170,000,000,000 170,000,000,000 130,000,000,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 126,500,000,000 166,500,000,000 236,500,000,000 247,373,320,625
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 126,500,000,000 166,500,000,000 236,500,000,000 247,373,320,625
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,318,930,638 22,231,505,396 40,730,676,901 31,627,560,263
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 489,508,469 28,187,391,728 13,608,443,503
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 31,829,422,169 22,231,505,396 12,543,285,173 18,019,116,760
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 24,603,000,000 6,404,000,000 19,453,000,000 41,857,999,403
1. Hàng tồn kho 24,603,000,000 6,404,000,000 19,453,000,000 41,857,999,403
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 517,536,286 283,599,388 163,564,303 43,074,874
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45,013,209 24,971,064 4,928,925 3,696,693
2. Thuế GTGT được khấu trừ 39,378,181
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 472,523,077 258,628,324 158,635,378
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 590,661,452,574 580,420,522,048 544,317,089,813 536,231,226,005
I. Các khoản phải thu dài hạn 7,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000 5,000,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn 2,000,000,000
6. Phải thu dài hạn khác 35,509,200,000 35,509,200,000 5,000,000,000 5,000,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi -30,509,200,000 -30,509,200,000
II.Tài sản cố định 359,084,357,500 350,490,774,546 312,252,115,761 303,477,309,162
1. Tài sản cố định hữu hình 359,084,357,500 350,490,774,546 312,252,115,761 303,477,309,162
- Nguyên giá 555,082,942,277 555,716,615,909 489,953,097,828 489,953,097,828
- Giá trị hao mòn lũy kế -195,998,584,777 -205,225,841,363 -177,700,982,067 -186,475,788,666
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 45,775,954,312 49,799,243,704 53,305,414,034 54,837,517,014
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 45,775,954,312 49,799,243,704 53,305,414,034 54,837,517,014
V. Đầu tư tài chính dài hạn 15,000,000,000 15,000,000,000 17,000,000,000 17,000,000,000
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 15,000,000,000 15,000,000,000 17,000,000,000 17,000,000,000
VI. Tài sản dài hạn khác 163,801,140,762 160,130,503,798 156,759,560,018 155,916,399,829
1. Chi phí trả trước dài hạn 163,801,140,762 160,130,503,798 156,759,560,018 155,409,530,618
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 506,869,211
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 954,095,117,212 960,911,855,132 1,029,186,541,143 997,960,024,253
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 151,033,897,145 162,056,787,722 215,224,621,143 183,998,104,253
I. Nợ ngắn hạn 139,406,594,763 150,429,485,340 203,597,318,761 169,836,455,817
1. Phải trả người bán ngắn hạn 5,789,881,425 5,225,850,324 4,778,365,484 1,619,725,889
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 4,874,239,478 5,300,915,578 672,704,679 2,947,068,016
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 10,021,739,585 17,692,104,881 34,563,780,521 25,630,069,463
4. Phải trả người lao động 8,957,679,560 7,598,698,413 24,248,870,317 4,546,924,273
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 57,500,000 57,500,000 115,000,000 115,000,000
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 8,248,427,196 17,331,802,486 12,838,347,448 13,449,602,866
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 101,457,127,519 97,222,613,658 126,380,250,312 121,528,065,310
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 11,627,302,382 11,627,302,382 11,627,302,382 14,161,648,436
1. Phải trả người bán dài hạn 11,627,302,382 11,627,302,382 11,627,302,382 11,627,302,382
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn 2,534,346,054
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 803,061,220,067 798,855,067,410 813,961,920,000 813,961,920,000
I. Vốn chủ sở hữu 803,061,220,067 798,855,067,410 813,961,920,000 813,961,920,000
1. Vốn góp của chủ sở hữu 813,961,920,000 813,961,920,000 813,961,920,000 813,961,920,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 813,961,920,000 813,961,920,000 813,961,920,000 813,961,920,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -10,900,699,933 -15,106,852,590
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
- LNST chưa phân phối kỳ này -10,900,699,933 -15,106,852,590
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 954,095,117,212 960,911,855,132 1,029,186,541,143 997,960,024,253
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.