MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 
 
 
 
   
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Quý 1- 2024 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 17,771,619,061,819 18,938,796,701,889 16,296,896,475,949 15,101,497,490,016
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,670,908,839,803 4,880,561,634,197 5,757,120,569,689 5,548,570,517,589
1. Tiền 4,261,090,771,250 3,194,455,141,822 3,628,139,793,273 4,400,596,244,887
2. Các khoản tương đương tiền 1,409,818,068,553 1,686,106,492,375 2,128,980,776,416 1,147,974,272,702
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,076,799,008,117 5,183,383,583,505 4,329,388,583,505 3,847,675,000,000
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,076,799,008,117 5,183,383,583,505 4,329,388,583,505 3,847,675,000,000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5,571,702,131,467 6,953,813,448,980 4,160,390,745,799 3,660,350,341,001
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 4,565,896,057,256 5,883,622,350,855 3,161,713,211,536 2,281,733,838,346
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 535,020,645,082 554,997,612,414 424,720,517,763 411,536,468,941
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 75,637,743,910 102,850,001,533 126,550,860,677 189,840,541,065
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 498,804,397,975 535,274,015,946 569,011,185,471 892,709,747,794
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -103,656,712,756 -122,930,531,768 -121,605,029,648 -115,470,255,145
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 1,042,355,579,755 1,439,983,469,594 1,497,722,753,296 1,437,990,847,130
1. Hàng tồn kho 1,044,305,834,143 1,441,933,723,982 1,503,671,219,223 1,443,939,313,057
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,950,254,388 -1,950,254,388 -5,948,465,927 -5,948,465,927
V.Tài sản ngắn hạn khác 409,853,502,677 481,054,565,613 552,273,823,660 606,910,784,296
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 55,957,641,880 64,926,757,099 55,502,758,005 50,037,662,227
2. Thuế GTGT được khấu trừ 350,475,212,480 413,366,724,841 494,835,680,818 554,166,388,592
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 3,342,147,107 2,726,538,219 1,935,384,837 2,706,733,477
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác 78,501,210 34,545,454
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 9,284,974,141,826 9,625,372,435,763 10,104,248,396,856 10,366,708,895,837
I. Các khoản phải thu dài hạn 121,692,319,420 122,709,035,347 123,024,478,233 124,463,702,253
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 121,692,319,420 122,709,035,347 123,024,478,233 124,463,702,253
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 3,074,015,367,371 3,011,250,220,197 3,360,910,399,824 3,412,402,767,312
1. Tài sản cố định hữu hình 3,010,240,734,419 2,947,774,758,597 3,297,524,771,807 3,350,022,750,871
- Nguyên giá 12,655,127,609,480 12,711,744,156,514 13,193,137,068,537 13,368,682,462,141
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,644,886,875,061 -9,763,969,397,917 -9,895,612,296,730 -10,018,659,711,270
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 63,774,632,952 63,475,461,600 63,385,628,017 62,380,016,441
- Nguyên giá 188,525,048,578 190,168,598,578 191,910,443,578 192,773,933,578
- Giá trị hao mòn lũy kế -124,750,415,626 -126,693,136,978 -128,524,815,561 -130,393,917,137
III. Bất động sản đầu tư 166,762,596,843 165,578,778,879 164,394,960,915 163,211,142,951
- Nguyên giá 229,280,786,454 229,280,786,454 229,280,786,454 229,280,786,454
- Giá trị hao mòn lũy kế -62,518,189,611 -63,702,007,575 -64,885,825,539 -66,069,643,503
IV. Tài sản dở dang dài hạn 206,266,711,010 408,390,712,324 391,118,267,460 542,585,469,340
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 69,815,950,708 69,815,950,708 69,815,950,708 69,815,950,708
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 136,450,760,302 338,574,761,616 321,302,316,752 472,769,518,632
V. Đầu tư tài chính dài hạn 4,721,272,581,935 4,934,823,057,977 4,945,143,193,044 5,037,134,283,497
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,704,229,792,759 4,918,031,310,545 4,928,115,496,055 5,035,348,272,810
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 31,125,000,000 31,125,000,000 31,125,000,000 3,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -14,082,210,824 -14,333,252,568 -14,097,303,011 -1,213,989,313
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 994,964,565,247 982,620,631,039 1,119,657,097,380 1,086,911,530,484
1. Chi phí trả trước dài hạn 667,838,850,287 675,065,353,679 811,485,910,947 786,049,870,195
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 293,901,747,093 274,490,174,344 275,439,842,886 267,948,435,492
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn 33,223,967,867 33,065,103,016 32,731,343,547 32,913,224,797
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 27,056,593,203,645 28,564,169,137,652 26,401,144,872,805 25,468,206,385,853
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 13,922,359,853,519 15,164,707,873,451 13,017,513,505,698 11,532,609,225,842
I. Nợ ngắn hạn 10,119,699,018,089 11,337,210,071,428 9,205,806,287,010 7,875,992,840,579
1. Phải trả người bán ngắn hạn 4,795,744,263,022 6,548,283,474,210 3,510,433,861,354 3,160,737,019,304
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 193,429,693,311 261,138,867,966 251,743,849,255 245,166,339,034
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 86,292,669,962 52,393,426,540 115,621,396,831 101,030,067,522
4. Phải trả người lao động 560,892,071,155 735,453,053,461 826,193,857,285 248,460,309,901
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 1,705,694,562,555 1,079,150,122,840 1,719,488,884,414 1,830,107,537,526
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 616,798,885,574 498,956,389,679 279,364,660,796 35,397,860,356
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 8,700,724,076 7,983,724,784 10,236,504,784 9,577,784,784
9. Phải trả ngắn hạn khác 655,444,153,843 696,434,568,749 648,224,011,385 736,607,696,628
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 763,105,095,782 787,997,591,849 1,176,092,479,623 959,686,765,567
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 98,674,673,571 73,574,813,720 45,176,198,567 19,676,198,567
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 634,922,225,238 595,844,037,630 623,230,582,716 529,545,261,390
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 3,802,660,835,430 3,827,497,802,023 3,811,707,218,688 3,656,616,385,263
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn 919,187,827,662 907,109,786,884 839,154,706,766 784,171,356,480
3. Chi phí phải trả dài hạn 23,146,617 24,609,845 24,609,845 24,609,845
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 188,686,364,036 187,785,464,090 184,132,364,144 183,231,464,198
7. Phải trả dài hạn khác 69,700,220,885 69,702,580,385 69,632,448,385 69,678,458,385
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 592,669,812,878 606,153,448,245 563,921,256,799 541,840,362,099
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 705,045,067,315 728,763,507,227 695,207,476,593 697,203,963,381
12. Dự phòng phải trả dài hạn 1,322,093,510,758 1,324,298,045,068 1,454,852,195,877 1,376,123,374,676
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 5,254,885,279 3,660,360,279 4,782,160,279 4,342,796,199
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 13,134,233,350,126 13,399,461,264,201 13,383,631,367,107 13,935,597,160,011
I. Vốn chủ sở hữu 13,134,233,350,126 13,399,461,264,201 13,383,631,367,107 13,935,597,160,011
1. Vốn góp của chủ sở hữu 4,779,662,900,000 4,779,662,900,000 4,779,662,900,000 4,779,662,900,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 4,779,662,900,000 4,779,662,900,000 4,779,662,900,000 4,779,662,900,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 39,617,060,000 39,617,060,000 39,617,060,000 39,617,060,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 380,958,192,377 513,930,773,318 515,577,712,981 618,388,683,733
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,451,157,842,825 3,451,157,842,825 3,451,157,842,825 3,451,157,842,825
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,771,602,311,412 3,905,093,032,709 3,887,926,975,185 4,338,998,965,263
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,341,730,237,486 3,341,730,537,486 3,044,171,472,890 4,047,628,069,743
- LNST chưa phân phối kỳ này 429,872,073,926 563,362,495,223 843,755,502,295 291,370,895,520
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát 711,235,043,512 709,999,655,349 709,688,876,116 707,771,708,190
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 27,056,593,203,645 28,564,169,137,652 26,401,144,872,805 25,468,206,385,853
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.