MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xi măng Phú Thọ (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 75,903,750,527 71,202,804,546 65,917,334,221 55,117,594,901
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,678,537,344 1,394,033,005 1,085,208,614 79,738,593
1. Tiền 1,678,537,344 1,394,033,005 1,085,208,614 79,738,593
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 37,952,462,419 39,501,050,028 37,675,361,800 36,577,988,897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 16,597,049,124 16,366,985,924 16,246,990,189 16,311,512,917
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 10,574,723,900 12,622,522,638 10,779,070,618 9,857,302,638
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 15,636,107,184 15,366,959,255 15,504,718,782 15,264,591,131
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -5,022,516,106 -5,022,516,106 -5,022,516,106 -5,022,516,106
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý 167,098,317 167,098,317 167,098,317 167,098,317
IV. Hàng tồn kho 34,067,594,453 29,184,512,602 24,027,634,172 17,771,359,159
1. Hàng tồn kho 34,067,594,453 29,184,512,602 24,027,634,172 17,771,359,159
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
V.Tài sản ngắn hạn khác 2,205,156,311 1,123,208,911 3,129,129,635 688,508,252
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 1,996,313,074 1,054,743,050 3,060,663,774 620,042,391
2. Thuế GTGT được khấu trừ 208,843,237 68,465,861 68,465,861 68,465,861
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 307,504,790,225 301,042,920,025 294,245,226,616 288,702,875,418
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,511,000,000 1,511,000,000 1,511,000,000 1,511,000,000
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác 1,511,000,000 1,511,000,000 1,511,000,000 1,511,000,000
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 273,300,259,156 267,002,012,270 260,705,364,552 254,441,950,560
1. Tài sản cố định hữu hình 273,300,259,156 267,002,012,270 260,705,364,552 254,441,950,560
- Nguyên giá 570,990,939,527 570,990,939,527 570,990,939,527 570,990,939,527
- Giá trị hao mòn lũy kế -297,690,680,371 -303,988,927,257 -310,285,574,975 -316,548,988,967
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình
- Nguyên giá 160,000,000 160,000,000 160,000,000 160,000,000
- Giá trị hao mòn lũy kế -160,000,000 -160,000,000 -160,000,000 -160,000,000
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 21,958,640,656 21,986,674,554 21,988,488,973 22,002,049,691
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 21,958,640,656 21,986,674,554 21,988,488,973 22,002,049,691
V. Đầu tư tài chính dài hạn 1,829,205,374 2,064,431,824 2,064,431,824 2,064,431,824
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 500,000,000 500,000,000 500,000,000 500,000,000
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn -1,670,794,626 -1,435,568,176 -1,435,568,176 -1,435,568,176
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 8,905,685,039 8,478,801,377 7,975,941,267 8,683,443,343
1. Chi phí trả trước dài hạn 8,905,685,039 8,478,801,377 7,975,941,267 8,683,443,343
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 383,408,540,752 372,245,724,571 360,162,560,837 343,820,470,319
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 649,098,172,690 649,816,194,058 653,661,478,978 658,721,667,609
I. Nợ ngắn hạn 583,293,172,690 593,566,194,058 600,286,478,978 608,221,667,609
1. Phải trả người bán ngắn hạn 99,767,973,093 89,737,052,399 94,429,793,062 94,152,599,555
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 27,086,944,129 26,021,392,129 28,618,105,327 27,784,047,228
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,139,257,787 19,751,941,815 21,329,867,705 22,166,609,768
4. Phải trả người lao động 7,566,698,247 7,350,124,408 5,342,877,112 8,244,095,269
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 62,174,164,127 62,273,821,865 64,648,328,599 64,282,134,532
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 402,529,565 402,529,565 402,529,565 402,529,565
9. Phải trả ngắn hạn khác 182,965,650,565 193,902,389,552 199,013,346,938 206,898,995,383
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 186,189,955,177 194,126,942,325 186,501,630,670 184,290,656,309
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 65,805,000,000 56,250,000,000 53,375,000,000 50,500,000,000
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 65,805,000,000 56,250,000,000 53,375,000,000 50,500,000,000
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU -265,689,631,938 -277,570,469,487 -293,498,918,141 -314,901,197,290
I. Vốn chủ sở hữu -265,689,631,938 -277,570,469,487 -293,498,918,141 -314,901,197,290
1. Vốn góp của chủ sở hữu 125,000,000,000 125,000,000,000 125,000,000,000 125,000,000,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 125,000,000,000 125,000,000,000 125,000,000,000 125,000,000,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần 3,212,934,000 3,212,934,000 3,212,934,000 3,212,934,000
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ -3,692,240,000 -3,692,240,000 -3,692,240,000 -3,692,240,000
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,328,707,922 5,328,707,922 5,328,707,922 5,328,707,922
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -395,539,033,860 -407,419,871,409 -423,348,320,063 -444,750,599,212
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -383,174,321,519 -383,174,321,519 -383,174,321,519 -383,174,321,519
- LNST chưa phân phối kỳ này -12,364,712,341 -24,245,549,890 -40,173,998,544 -61,576,277,693
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 383,408,540,752 372,245,724,571 360,162,560,837 343,820,470,319
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.