MỚI NHẤT!

Đọc nhanh >>
 Báo cáo tài chính / Công ty Cổ phần Xăng dầu Dầu khí Vũng Áng (UpCOM)
 
 
 
 
   
Tổng thu
LN ròng
Tỷ suất LN ròng (%)
DThu thuần
LN gộp
Tỷ suất LN gộp (%)
Tổng tài sản
Tổng nợ
Nợ/tài sản (%)
Dòng tiền kinh doanh
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền tài chính
Đơn vị: tỷ đồng
Mở rộng       Thu gọn   
Xem dữ liệu trước Trước        Sau Xem dữ liệu tiếp
Quý 1- 2023 Quý 2- 2023 Quý 3- 2023 Quý 4- 2023 Tăng trưởng
TÀI SẢN
A- TÀI SẢN NGẮN HẠN 168,395,680,036 179,071,585,648 335,254,921,517 139,962,470,423
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 125,513,272 1,712,863,666 1,402,149,613 882,790,079
1. Tiền 125,513,272 1,712,863,666 1,402,149,613 882,790,079
2. Các khoản tương đương tiền
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 5,850,558,628 5,850,558,628 5,850,558,628 5,747,990,745
1. Chứng khoán kinh doanh
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 5,850,558,628 5,850,558,628 5,850,558,628 5,747,990,745
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 134,579,781,928 104,833,625,885 195,762,811,460 93,122,876,897
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 129,066,411,853 96,880,796,111 183,420,359,702 85,301,692,577
2. Trả trước cho người bán ngắn hạn 553,269,211 1,527,085,140 648,691,003 749,477,483
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
4. Phải thu theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
6. Phải thu ngắn hạn khác 4,960,100,864 6,425,744,634 11,693,760,755 7,071,706,837
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
8. Tài sản Thiếu chờ xử lý
IV. Hàng tồn kho 27,402,937,236 66,083,830,638 128,794,457,850 37,663,636,430
1. Hàng tồn kho 27,402,937,236 66,083,830,638 129,712,972,707 37,663,636,430
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -918,514,857
V.Tài sản ngắn hạn khác 436,888,972 590,706,831 3,444,943,966 2,545,176,272
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 25,516,129 118,299,837 118,299,837 25,516,129
2. Thuế GTGT được khấu trừ 411,372,843 448,329,108 3,321,744,456 2,390,782,631
3. Thuế và các khoản khác phải thu Nhà nước 24,077,886 4,899,673 128,877,512
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
5. Tài sản ngắn hạn khác
B. TÀI SẢN DÀI HẠN 215,746,090,045 210,542,837,900 210,507,211,089 211,091,088,550
I. Các khoản phải thu dài hạn
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
2. Trả trước cho người bán dài hạn
3. Vốn kinh doanh ở đơn vị trực thuộc
4. Phải thu nội bộ dài hạn
5. Phải thu về cho vay dài hạn
6. Phải thu dài hạn khác
7. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
II.Tài sản cố định 160,383,786,583 158,246,869,751 155,474,007,243 163,213,569,785
1. Tài sản cố định hữu hình 148,522,196,942 146,460,079,290 143,762,015,962 151,277,180,964
- Nguyên giá 346,347,164,789 348,138,291,553 349,383,033,079 346,969,179,221
- Giá trị hao mòn lũy kế -197,824,967,847 -201,678,212,263 -205,621,017,117 -195,691,998,257
2. Tài sản cố định thuê tài chính
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
3. Tài sản cố định vô hình 11,861,589,641 11,786,790,461 11,711,991,281 11,936,388,821
- Nguyên giá 12,393,801,609 12,393,801,609 12,393,801,609 12,393,801,609
- Giá trị hao mòn lũy kế -532,211,968 -607,011,148 -681,810,328 -457,412,788
III. Bất động sản đầu tư
- Nguyên giá
- Giá trị hao mòn lũy kế
IV. Tài sản dở dang dài hạn 998,447,674 998,447,674 998,447,674 998,447,674
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
2. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang 998,447,674 998,447,674 998,447,674 998,447,674
V. Đầu tư tài chính dài hạn
1. Đầu tư vào công ty con
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
3. Đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
4. Dự phòng đầu tư tài chính dài hạn
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
VI. Tài sản dài hạn khác 54,363,855,788 51,297,520,475 54,034,756,172 46,879,071,091
1. Chi phí trả trước dài hạn 53,303,180,650 50,236,845,337 52,974,081,034 46,879,071,091
2. Tài sản thuế thu nhập hoãn lại 1,060,675,138 1,060,675,138
3. Thiết bị, vật tư, phụ tùng thay thế dài hạn
4. Tài sản dài hạn khác 1,060,675,138
5. Lợi thế thương mại
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 384,141,770,081 389,614,423,548 545,762,132,606 351,053,558,973
NGUỒN VỐN
C. NỢ PHẢI TRẢ 199,823,493,560 214,710,871,981 363,864,586,409 173,138,202,113
I. Nợ ngắn hạn 188,656,440,826 205,552,819,247 355,711,033,675 162,358,554,379
1. Phải trả người bán ngắn hạn 117,109,346,893 136,994,281,191 289,382,933,274 120,822,702,330
2. Người mua trả tiền trước ngắn hạn 2,470,619,344 2,118,452,963 1,258,519,448 1,776,126,096
3. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 27,751,898,908 20,772,497,878 23,969,476,951 8,862,591,957
4. Phải trả người lao động 5,251,673,269 3,233,989,633 9,599,030,806 7,862,766,214
5. Chi phí phải trả ngắn hạn 768,387,204 744,271,268 1,547,573,666 688,399,046
6. Phải trả nội bộ ngắn hạn
7. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
8. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
9. Phải trả ngắn hạn khác 10,444,847,462 17,038,342,395 17,585,031,034 10,378,630,740
10. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 23,755,829,750 17,747,845,923 8,263,000,000 4,722,000,000
11. Dự phòng phải trả ngắn hạn 4,706,000,000
12. Quỹ khen thưởng phúc lợi 1,103,837,996 6,903,137,996 4,105,468,496 2,539,337,996
13. Quỹ bình ổn giá
14. Giao dịch mua bán lại trái phiếu Chính phủ
II. Nợ dài hạn 11,167,052,734 9,158,052,734 8,153,552,734 10,779,647,734
1. Phải trả người bán dài hạn
2. Người mua trả tiền trước dài hạn
3. Chi phí phải trả dài hạn
4. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
5. Phải trả nội bộ dài hạn
6. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
7. Phải trả dài hạn khác 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000 3,000,000,000
8. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 8,167,052,734 6,158,052,734 5,153,552,734 7,779,647,734
9. Trái phiếu chuyển đổi
10. Cổ phiếu ưu đãi
11. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
12. Dự phòng phải trả dài hạn
13. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
D.VỐN CHỦ SỞ HỮU 184,318,276,521 174,903,551,567 181,897,546,197 177,915,356,860
I. Vốn chủ sở hữu 184,318,276,521 174,903,551,567 181,897,546,197 177,915,356,860
1. Vốn góp của chủ sở hữu 124,996,120,000 124,996,120,000 124,996,120,000 124,996,120,000
- Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết 124,996,120,000 124,996,120,000 124,996,120,000 124,996,120,000
- Cổ phiếu ưu đãi
2. Thặng dư vốn cổ phần
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4. Vốn khác của chủ sở hữu
5. Cổ phiếu quỹ
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
8. Quỹ đầu tư phát triển 33,612,359,224 35,713,389,298 35,713,389,298 33,612,359,224
9. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 25,709,797,297 14,194,042,269 21,188,036,899 19,306,877,636
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 20,909,392,900 6,526,556,826 6,526,556,826 576,817,715
- LNST chưa phân phối kỳ này 4,800,404,397 7,667,485,443 14,661,480,073 18,730,059,921
12. Nguồn vốn đầu tư XDCB
13. Lợi ích cổ đông không kiểm soát
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
1. Nguồn kinh phí
2. Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 384,141,770,081 389,614,423,548 545,762,132,606 351,053,558,973
(*) Lưu ý: Dữ liệu được tổng hợp từ các nguồn đáng tin cậy, có giá trị tham khảo với các nhà đầu tư.
Tuy nhiên, chúng tôi không chịu trách nhiệm trước mọi rủi ro nào do sử dụng các dữ liệu này.